
1.Lịch sử và tư tưởng trong Thành phố của Thiên Chúa
Đoạn trích khởi đầu bằng phần thông tin xuất bản và mục lục tổng quan của tác phẩm "Thành phố của Thiên Chúa" do Thánh Augustine biên soạn. Mục lục điểm qua nội dung của mười ba quyển đầu tiên, tập trung vào việc bác bỏ nhận thức sai lầm của người đa thần giáo khi đổ lỗi cho Kitô giáo về sự sụp đổ của La Mã, đồng thời phân tích nguyên nhân bất hạnh của thế giới và nguồn gốc của Thiên quốc cùng thế gian. Tiếp đó, phần lời nói đầu của người biên dịch tổng thuật lại hoàn cảnh ra đời của kiệt tác này vào đầu thế kỷ thứ năm, xuất phát từ biến cố rúng động khi người Goth đánh chiếm La Mã vào năm 410 và từ lời đề nghị của nhà quan chức Marcellinus. Người biên dịch làm rõ cấu trúc tác phẩm gồm hai mươi hai quyển, đánh giá cao tầm vóc triết học, tri thức toàn diện cũng như tầm ảnh hưởng sâu rộng của Augustine đối với tư tưởng Tây phương.
Chuyển sang nội dung chính của Quyển I, Augustine mở đầu bằng lời đề tặng gửi tới Marcellinus và tuyên bố mục đích bảo vệ Thành phố của Thiên Chúa trước sự công kích từ những kẻ thờ phụng tà thần. Tác giả chỉ ra sự tráo trở của những người tà thần giáo khi họ quên mất rằng chính lòng tôn kính dành cho Đức Christ đã khiến những kẻ tàn sát phương Bắc kiềm chế cơn thịnh nộ và dành sự tha mạng cho những ai trú ẩn trong các thánh đường. Ông lên án gay gắt thái độ vô ơn của họ khi quy kết thảm họa cho Kitô giáo nhưng lại xem sự sống sót của mình chỉ là may mắn cá nhân.
Cuối cùng, tác giả đối chiếu hành vi này với tập tục chiến tranh truyền thống của giới đa thần. Thông qua các ví dụ lịch sử và thi ca cổ điển như thảm kịch thành Troy, Augustine chứng minh rằng trong quá khứ các chiến thắng quân sự chưa từng ghi nhận việc quân xâm lược tha mạng cho kẻ bại trận chỉ vì họ trốn trong đền thờ thần linh. Ông lập luận rằng các vị thần La Mã thậm chí không thể tự bảo vệ bản thân hay bảo vệ những người canh giữ mình, qua đó khẳng định sự vô dụng của tín ngưỡng cũ và làm nổi bật sự che chở vượt trội của đức tin Kitô giáo trong biến cố lịch sử này.
Augustine tiếp tục bác bỏ việc người La Mã quy trách nhiệm cho Kitô giáo về những thảm họa, khẳng định kẻ thù đã tha mạng cho nhiều người tàn bạo vì lòng tôn kính dành cho đấng Christ. Ông so sánh đền thờ Juno tại Troy, nơi quân Lạp Xưởng biến thành điểm giam giữ và cướp phá, với các nhà thờ Kitô giáo tại Rome, nơi ngay cả những kẻ man rợ cũng trở nên ôn hòa và biến thành chốn tị nạn, bảo vệ sự do tự cho người dân. Nhắc lại lời Augustus Caesar và lịch sử các tướng La Mã như Marcus Marcellus hay Fabius, ông chứng minh quy luật chiến tranh vốn luôn tàn khốc và chưa từng có tiền lệ tha bổng đền thờ. Do đó, sự xót thương vô tiền khoáng hậu tại Rome chính là nhờ uy danh của đấng Christ.
Giải thích lý do người tốt cũng phải chịu tai họa cùng kẻ xấu, Augustine cho rằng Thiên Chúa dùng tai ưng để rèn luyện sự kiên nhẫn của người lành và kêu gọi kẻ ác ăn ăn. Dù cùng chịu khổ đau, bản chất người tốt và kẻ xấu hoàn toàn khác biệt. Người lành thường bị trừng phạt chung vì thói ích kỷ, im lặng trước tội lỗi của kẻ khác do sợ mất mát lợi ích trần thế hoặc ngại đụng chạm. Ngoài ra, tai họa cũng là thử thách để chứng minh lòng trung thành vô vị lợi của họ đối với Thiên Chúa, tương tự trường hợp của Job.
Cuối cùng, tác giả khẳng định người công chính không mất đi giá trị cốt lõi khi bị tước đoạt tài sản trần thế. Những ai biết tích trữ kho báu trên thiên đàng như Paulinus giáo hoàng xứ Nola đều giữ vững đức tin trước sự tra tấn hay nạn đói. Cái chết hay việc không được an táng xác thịt cũng không thể làm hại đến linh hồn hay cản trở sự phục sinh của người có cuộc sống tốt đẹp. Sự tàn bạo của kẻ thù chỉ làm nổi bật nỗi đau thể xác chứ không thể tước đi phần thưởng vĩnh cửu của những người tin theo đấng Christ.
Sự tôn nghiêm của thân thể và lệnh cấm tự sát
Augustine khẳng định rằng dù không được an táng, thể xác của những người Kitô giáo vẫn sẽ được Thiên Chúa phục sinh trọn vẹn. Tuy nhiên, việc chôn cất người quá cố, đặc biệt là những tín hữu công chính, vẫn là một nghĩa cử đạo đức mang tính tiên tri và tôn kính đối với đền thờ của Chúa Thánh Thần. Việc thiếu hụt các nghi thức tang lễ do hoàn cảnh chiến tranh hay sự tàn phá của quân rợ hoàn toàn không gây tổn hại đến sự nghỉ ngơi vĩnh cửu của họ. Tương tự, khi chịu cảnh tù đày, các tín hữu luôn nhận được sự an ủi từ Thiên Chúa, như Người từng ở bên Daniel hay các tiên tri. Dẫn chứng về Marcus Attilius Regulus, một tướng La Mã chấp nhận quay lại Carthage chịu tra tấn dã man đến chết để giữ trọn lời thề với các vị thần, Augustine chỉ ra sự mâu thuẫn của người đa thần giáo. Nếu các vị thần không thể mang lại hạnh phúc trần thế hay bảo vệ kẻ thờ phụng trung thành nhất như Regulus, thì họ không có lý do gì để đổ lỗi cho Kitô giáo về những tai họa của thành phố.
Đối với việc các phụ nữ và trinh nữ Kitô giáo bị xâm hại trong thời gian bị bắt làm tù binh, Augustine nhấn mạnh rằng phẩm giá và đức hạnh thuộc về tâm hồn chứ không bị hoen ố bởi sự cưỡng ép thể xác. Khi ý chí không đồng thuận với tội lỗi, sự tàn暴 của kẻ khác không thể làm mất đi sự thanh sạch bên trong. Do đó, việc tự sát để tránh bị xâm hại hoặc vì cảm thấy xấu hổ là một hành vi sai lầm. Tác giả phân tích trường hợp của Lucretia, một phụ nữ La Mã nổi tiếng đã tự sát sau khi bị cưỡng hiếp. Nếu cô hoàn toàn vô tội, việc tự sát là hành vi tự sát hại một người trong sạch; còn nếu cô hành động vì lòng kiêu hãnh và sợ dư luận, đó là sự yếu đuối chứ không phải lòng dũng cảm. Các phụ nữ Kitô giáo, trái lại, chọn tiếp tục sống vì họ có sự chứng nhận của lương tâm và Thiên Chúa, không cần dùng cái chết để chứng minh phẩm giá với trần gian.
Cuối cùng, Augustine khẳng định không một đoạn Kinh Thánh nào cho phép hoặc ra lệnh cho con người tự đoạt mạng sống của mình. Giới răn "Ngươi không được sát hại" áp dụng cho cả việc sát hại chính bản thân, bởi vì tự sát là hành vi tự giết chết một con người. Chỉ có hai ngoại lệ duy nhất được chấp nhận là khi thực hiện theo luật pháp chung công bình hoặc nhận lệnh trực tiếp từ Thiên Chúa, như trường hợp của Abraham, Jephthah hay Samson. Ngoài những trường hợp đó, tự sát xuất phát từ sự yếu đuối của tâm hồn trước nghịch cảnh chứ không phải sự cao thượng. Các tổ phụ, tiên tri và tông đồ chưa bao giờ chọn tự sát, và đấng Christ cũng chỉ khuyên các môn đồ lánh nạn chứ không dạy họ tự sát để trốn tránh kẻ thù.
Tác giả so sánh thái độ đối với cái chết giữa Cato và Regulus để chứng minh sự ưu việt của lòng kiên trinh Kitô giáo. Cato, sau khi thất bại dưới tay Cæsar, đã chọn cách tự sát vì không chịu phục tùng kẻ chiến thắng, đồng thời tha chết cho con trai mình. Ngược lại, Regulus đánh bại quân Carthage nhưng sau đó bị bắt làm tù binh; ông kiên nhẫn chịu đựng cảnh giam cầm và tự nguyện trở lại tay kẻ thù để chịu tra tấn dã man đến chết nhằm giữ trọn lời thề. Regulus cho thấy tự sát là một tội ác và cái chết tự nguyện không xuất phát từ lòng dũng cảm. Nếu những người hùng pagan giáo tôn thờ tà thần còn sẵn sàng chịu đựng nô lệ thay vì tự sát, thì các tín hữu Kitô giáo hướng về quê hương trên trời càng phải tránh xa hành vi này khi bị kẻ thù giam cầm. Tác giả khẳng định tâm hồn được Thiên Chúa dẫn dắt sẽ không bao giờ đồng thuận với những ham muốn thể xác do kẻ xâm hại gây ra. Việc tự sát để ngăn ngừa một tội lỗi chưa xảy ra hoặc phạm tội sát nhân để tránh bị cưỡng hiếp là điều hoàn toàn phi lý và trái ngược với giáo lý.
Augustine tiếp tục làm rõ rằng giới răn không được sát hại áp dụng cho cả việc tự đoạt mạng sống của chính mình. Ngoại lệ duy nhất chỉ xảy ra khi có mệnh lệnh rõ ràng từ Thiên Chúa, như trường hợp của Samson hay một số phụ nữ tử đạo nhảy xuống sông để bảo toàn trinh tiết. Tự sát vì sợ hãi, vì hối hận về tội lỗi quá khứ, hay để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn sau khi chết đều là những hành vi sai trái và tước đi cơ hội sám hối. Đối với những phụ nữ Kitô giáo bị kẻ thù xâm hại trong biến cố sụp đổ của thành phố, sự cho phép của Thiên Chúa là một sự an định sâu xa nhằm hạ bớt lòng kiêu hãnh hoặc ngăn ngừa sự tự mãn về đức hạnh của họ. Thể xác bị cưỡng ép không làm mất đi sự thanh sạch của tâm hồn khi ý chí không đồng thuận. Trước những lời nhạo báng của kẻ vô tín, gia đình Thiên Chúa có sự an ủi riêng vững chắc, xem những tai họa trần thế là thử thách để rèn luyện đức tin.
Tác giả vạch trần động cơ thực sự của những kẻ chỉ trích Kitô giáo, cho rằng họ chỉ muốn sống trong sự sang trọng đồi trụy mà không bị quấy rầy. Scipio Nasica từng phản đối việc phá hủy Carthage vì ông hiểu rằng nỗi sợ kẻ thù bên ngoài là lực lượng giữ gìn đạo đức cho công dân Rome. Sau khi Carthage bị tiêu diệt, sự thăng tiến của lòng tham, sự xa hoa và ham muốn quyền lực đã dẫn đến các cuộc nội chiến và tàn sát lẫn nhau. Các trò kịch nghệ đồi trụy và lễ hội thoái hóa không phải do con người tự phát minh mà do chính các tà thần yêu cầu thiết lập để làm hoen ố tâm hồn người dân. Ngay cả khi Rome bị tàn phá, nhiều người La Mã tẩu thoát sang Carthage vẫn lao vào các nhà hát thay vì hối cải. Việc họ còn sống sót qua cuộc tàn sát là nhờ lòng từ bi của Thiên Chúa, Đấng đã cho phép họ ẩn nấp trong các thánh đường của Ngài. Cuối cùng, Augustine lưu ý rằng thành phố của Thiên Chúa trên trần thế luôn có sự lẫn lộn giữa những người công chính và những kẻ giả hình cho đến ngày phán xét cuối cùng, đồng thời vạch ra kế hoạch cho các phần tiếp theo nhằm bác bỏ sự mếch lòng của kẻ vô tín và tranh luận với các nhà triết học.
Không thể duy trì việc tranh luận vô tận với những kẻ cố tình nhắm mắt trước sự thật hoặc không có khả năng thấu hiểu. Những người có thói quen phản bác sẽ tiếp tục đưa ra các nhận xét vu vơ dù lý lẽ đã rõ ràng. Việc cố gắng đập tan mọi lời phản bác vô căn cớ chỉ mang lại một nhiệm vụ kéo dài vô tận, không có kết quả và gây kiệt sức. Sự việc này nhắc nhở đến lời cảnh báo của tông đồ về những người phụ nữ dại dột luôn học hỏi nhưng không bao giờ đạt đến tri thức đúng đắn.
Nhìn lại tập đầu tiên, mục tiêu cốt lõi là bảo vệ Thành phố của Thiên Chúa trước những cáo buộc vô lý. Những kẻ chống đối cho rằng việc cấm đoán các nghi lễ cúng tế quỷ dữ của Kitô giáo là nguyên nhân gây ra các cuộc chiến tranh tàn phá thế giới, đặc biệt là sự kiện tàn phá thành Rome. Thực tế chứng minh chính nhờ uy danh của Đức Christ mà những kẻ man rợ đã dừng tay, biến các nhà thờ lớn thành nơi trú ẩn an toàn cho cả người tin kính lẫn những kẻ giả vờ tin để thoát nạn. Tác giả cũng đã giải thích lý do tại sao thiên tai và gian khổ xảy ra chung cho cả người tốt lẫn kẻ xấu, đồng thời mang lại sự an ủi cho những phụ nữ thánh thiện bị xâm phạm nhưng không mất đi sự thuần khiết trong tâm hồn. Thành Rome đã bị hư hại nghiêm trọng về mặt đạo đức bởi sự đồi dụy của chính cư dân mình trước khi bức tường thành bị sụp đổ bởi kẻ thù.
Khi xem xét lịch sử trước thời kỳ Kitô giáo, Rome và các tỉnh thuộc địa đã trải qua vô số thảm họa tương tự. Nhiều kẻ tri thức dù biết rõ lịch sử vẫn cố tình giả vờ gian dối để kích động quần chúng vô học chống lại niềm tin mới. Các vị thần tà giáo chưa từng đưa ra bất kỳ quy định đạo đức nào để hướng dẫn tín đồ sống một cuộc đời lương thiện. Trái lại, các buổi lễ nghi tôn vinh các nữ thần như Coelestis hay Berecynthia lại tràn ngập những hành vi đồi dụy, lời lẽ dâm ô và kịch bản tục tĩu. Ngay cả một công dân danh giá như Scipio Nasica cũng sẽ cảm thấy nhục nhã nếu mẹ của mình được tôn vinh bằng những nghi thức dâm dật như vậy.
Các đền thờ tà giáo hoàn toàn thiếu vắng những lời dạy về việc kiềm chế tham lam hay ngự trị dục vọng, khác hẳn với hệ thống giáo đường Kitô giáo được xây dựng ở khắp nơi để hướng người dân đến điều thiện. Dù các triết gia có tìm ra một số chân lý, những lý thuyết của họ chỉ là khám phá của con người và thiếu đi uy quyền divine để cải thiện đạo đức công cộng. Tín đồ tà giáo thường có xu hướng bắt chước các hành vi dâm dật của thần Jupiter được miêu tả trong thơ ca và kịch nghệ hơn là tuân theo các lời dạy triết học. Các màn diễn kịch tục tĩu này lại do chính các vị thần yêu cầu tổ chức để phục vụ cho sự hưởng thụ của họ, cho thấy bản chất quỷ dữ của các đối tượng được thờ phụng. Người Hy Lạp tỏ ra nhất quán khi trao danh hiệu công dân cho các diễn viên kịch, trong khi người La Mã dù cấm bêu rếu công dân trên sân khấu nhưng lại cho phép nhạo báng các vị thần, thể hiện sự mâu thuẫn trong việc bảo vệ danh dự bản thân hơn là tôn trọng các vị thần mà họ phụng sự.
Tư tưởng triết học và sự suy ngoái của La Mã
Một câu hỏi quan trọng cần đặt ra là tại sao các nhà thơ sáng tác kịch bản, những người bị Luật Mười Hai Bảng cấm xúc phạm danh dự công dân, lại được coi trọng hơn các diễn viên, mặc dù họ đã xúc phạm thần linh một cách ghê tởm. Trong công cuộc xây dựng quốc gia lý tưởng, triết gia Plato đã kiên quyết trục xuất các nhà thơ khỏi thành phố nhằm bảo vệ người dân khỏi những hư cấu làm đồi dụy tâm hồn. Hành động của Plato tương phản hoàn toàn với bản chất của các vị thần tà giáo, những kẻ đã dùng quyền uy để bắt ép người La Mã phải trình diễn các vở kịch dâm ô để tôn vinh chính mình. Mặc dù Labeo xếp Plato vào hàng bán thần, người La Mã vẫn không dành cho ông một ngôi đền thờ phụng, trong khi lại tôn vinh Romulus lên hàng thần thánh và bổ nhiệm tư tế riêng ngang hàng với Jupiter. Điều này cho thấy sự hư vinh chứ không phải lý trí đã chi phối tín ngưỡng của họ. Nếu các vị thần thực sự quan tâm đến đạo đức, người La Mã đã nhận được những luật lệ tốt đẹp từ họ thay vì phải đi vay mượn luật của Solon từ Athens hay dựa vào các quy định chưa chỉnh chu của Numa Pompilius.
Ngay từ những thời kỳ được coi là thịnh vượng nhất, lịch sử La Mã đã đầy ắp những hành vi bất công và tàn bạo. Sự kiện bắt cóc phụ nữ Sabine dưới cớ tổ chức lễ hội là một hành vi bạo lực phi nghĩa. Sau khi trục xuất Vua Tarquin, Lucius Tarquinius Collatinus, một công dân vô tội, đã bị Junius Brutus ép buộc từ chức và đi đày chỉ vì mang dòng họ Tarquin. Tương tự, Marcus Camillus, người có công cứu vãn thành Rome khỏi quân Veientes, cũng bị kết án bất công do sự đố xị của giới cầm quyền. Nhà sử học Sallust thừa nhận rằng sự hòa hợp và công lý tại Rome chỉ tồn tại ngắn ngủi sau khi xuất tha các vị vua do mối đe dọa từ bên ngoài. Ngay khi nguy cơ chiến tranh qua đi, giới quý tộc bắt đầu đối xử với nhân dân như nô lệ, dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc và bùng nổ các cuộc nội chiến. Sự suy thoái đạo đức diễn ra như một dòng thác lũ, biến giới trẻ thành những kẻ đồi dụy bởi sự xa hoa và tham lam.
Sự sụp đổ về mặt đạo đức này diễn ra hoàn toàn trước khi Đức Christ ra đời và trước khi Kitô giáo xuất hiện. Các vị thần tà giáo không hề ban hành bất kỳ giáo huấn nào chống lại sự xa hoa hay tham lam, mà còn khuyến khích các hành vi dâm dật thông qua các buổi diễn kịch. Trái lại, các giáo huấn trong Kinh Thánh kêu gọi mọi tầng lớp xã hội sống một cuộc đời chính trực và từ bỏ các dục vọng bất chính. Những kẻ đả kích Kitô giáo chỉ mong muốn một xã hội nơi họ có thể tự do gia tăng tài sản, thỏa mãn các ham muốn trụy lạc mà không bị can thiệp bởi bất kỳ nghĩa vụ đạo đức nào. Họ coi sự thịnh vượng là khả năng cung cấp các thú vui xác thịt tột cùng, một lối sống không khác gì cung điện của Vua Sardanapalus.
Xét theo các tiêu chuẩn triết học trong tác phẩm của Cicero, một quốc gia chỉ thực sự tồn tại khi nó được điều hành dựa trên công lý và sự hòa hợp giữa các tầng lớp nhân dân. Khi công lý bị tiêu vong và chính quyền trở nên bất công, thể chế đó không còn là một thể chế cộng hòa đúng nghĩa. Chính Cicero đã cay đắng thừa nhận rằng do sự suy thoái đạo đức và thiếu hụt những con người kiệt xuất, thể chế cộng hòa La Mã đã hoàn toàn diệt vong từ trước khi Kitô giáo lan rộng, và người dân thời đó chỉ còn giữ lại cái tên rỗng tuếch của nó.
Tác giả lập luận rằng các vị thần hộ mệnh lẽ ra phải ban hành các quy tắc đạo đức và quy chuẩn sống cho những người dân vốn luôn thành kính thờ phụng họ qua vô số đền thờ, tư tế, lễ cúng, nghi thức, lễ hội và các cuộc thi đấu hoành tráng. Mặc dù nhận được vô số sự tôn kính, những thế lực ma quỷ này chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân chứ không hề bận tâm đến lối sống hay phẩm hạnh của tín đồ. Thậm chí, chúng còn cố tình xúi giục con người lao vào cuộc sống tha hóa và trụy lạc, miễn là họ tiếp tục dâng nộp lễ vật và giữ lòng sợ hãi trước uy quyền của chúng.
Để chứng minh sự thiếu vắng giáo huấn đạo đức từ các vị thần, tác giả thách thức bất kỳ ai có thể chỉ ra những đạo luật do thần linh ban hành nhằm ngăn chặn sự nổi loạn mà anh em nhà Gracchi đã vi phạm khi làm đảo lộn trật tự xã hội. Tương tự, không có đạo luật thần linh nào ngăn cấm các hành vi của Marius, Cinna và Carbo khi họ đẩy đất nước vào những cuộc nội chiến phi nghĩa, tàn bạo và kết thúc đầy thảm khốc. Các vị thần cũng không ban hành quy tắc nào để ngăn chặn Sylla, người có cuộc đời, tính cách và các hành động bị Sallust cùng nhiều nhà sử học khác lên án như một sự ghê tởm đối với nhân loại.
Trước những sự thật lịch sử đó, không ai có thể phủ nhận rằng thể chế cộng hòa La Mã đã hoàn toàn diệt vong từ thời kỳ đó. Tác giả khép lại bằng việc đưa ra khả năng những kẻ bào chữa cho tà giáo sẽ táo tợn lý giải rằng các vị thần đã từ bỏ thành phố vì sự đồi trụy của cư dân, đúng như những vần thơ của Virgil từng mô tả.
2.Bảo vệ thành trì Chúa trời trước dị giáo
Phần văn bản được cung cấp bắt đầu bằng việc giới thiệu các thông tin xuất bản và mục lục tổng quan của tác phẩm Thành phố Chúa trời do Giám mục Augustine xứ Hippo sáng tác. Tiếp đó, biên tập viên Marcus Dods giải thích bối cảnh lịch sử dẫn đến sự ra đời của kiệt tác này. Tác phẩm được viết sau sự kiện thành Rome bị người Goth tàn phá vào năm 410. Những người theo đa thần giáo đã đổ lỗi cho Kitô giáo về thảm họa này. Nhằm bác bỏ những cáo buộc đó, Augustine đã dành mười ba năm để soạn thảo hai mươi hai tập sách. Ông làm rõ rằng các vị thần pagan không hề đem lại thịnh vượng hay sự cứu rỗi, đồng thời trình bày sự đối lập giữa thành phố trần thế và thành phố của Chúa trời.
Đoạn trích đi sâu vào nội dung Mở đầu và Chương thứ nhất của Tập I. Augustine tuyên bố mục đích bảo vệ thành phố Chúa trời trước những kẻ phỉ báng. Ông khẳng định rằng chính lòng từ bi của Kitô giáo đã cứu sống nhiều người pagan trong thảm kịch tàn phá Rome. Nhiều cư dân trần thế đã sống sót nhờ ẩn nấp trong các thánh đường và nhà thờ Kitô giáo, nơi những binh lính tàn bạo dừng tay chém giết vì tôn trọng danh Chúa. Tuy nhiên, sau khi thoát nạn, những kẻ không biết ơn này lại quy công lao cho sự may mắn và tiếp tục công kích tôn giáo đã bảo vệ mình. Augustine nhấn mạnh rằng những tai họa là sự trừng phạt hay thử thách của Thiên Chúa, còn việc người tàn bạo tha mạng cho họ chính là ân huệ trực tiếp đến từ thời đại Kitô giáo.
3.Sự bất lực của tà thần và lời kêu gọi hướng tới Thiên Chúa
Augustine tiếp tục luận giải về sự bất lực và suy ngoái đạo đức do các thần linh đa thần giáo gây ra cho Rome. Tác giả chỉ ra rằng khi Rome bị quân Gauls đánh chiếm và đốt phá trong quá khứ, các vị thần hoàn toàn không thể bảo vệ thành phố, đồng thời nhấn mạnh rằng chính sự đồi trụy đạo đức chứ không phải sự biến mất của các thần linh đã tàn phá nền cộng hòa. Thiên Chúa duy nhất mới là đấng quyết định sự hưng vong và may rủi của con người. Để chứng minh điều này, Augustine so sánh số phận của Marius, một kẻ tàn bạo nhưng đạt nhiều vinh hoa, với Regulus, một người chính trực nhưng chịu chết trong đau đớn. Sự tương phản này cho thấy các thần linh không hề thưởng cho người tốt hay phạt kẻ xấu, và việc thờ phụng họ là hoàn toàn vô ích. Sự thăng tiến của Marius hay các chiến thắng máu me của Sylla không xuất phát từ lòng nhân từ của các thần mà do sự cho phép trong ý định bí ẩn của Thiên Chúa nhằm thử thách con người.
Tác giả vạch trần bản chất tà ác của các linh hồn quỷ dữ khi chúng kích động chiến tranh và tội lỗi trong xã hội La Mã. Chúng tạo ra các điềm báo hay hiện tượng giả tạo để biến những cuộc nội chiến tàn khốc thành hành vi bắt chước thần linh, khiến con người mất đi sự hối hận khi chém giết lẫn nhau. Bên cạnh đó, các tà thần còn đòi hỏi người dân phải tổ chức những kịch nghệ đồi trụy và nghi lễ dâm ô công khai để tôn vinh chúng. Augustine lên án sự gian trá của ác quỷ khi chúng giả vờ truyền dạy một vài lời khuyên đạo đức kín đáo cho số ít người, nhưng lại công khai phô bày các hành vi dâm dật trên sân khấu kịch để làm hoen ố tâm hồn của hàng triệu người dân, đẩy toàn bộ nền cộng hòa vào ranh giới sụp đổ về mặt đạo đức.
Cuối cùng, Augustine khẳng định sự vượt trội và tính chất chữa lành của Kitô giáo đối với nhân loại. Ông kêu gọi người dân La Mã thức tỉnh, từ bỏ những tà thần giả dối và xấu xa vốn luôn ganh tị với hạnh phúc vĩnh cửu của con người. Tác giả nhắc lại việc chính người La Mã từng tước quyền công dân của các diễn viên đóng kịch đồi trụy, từ đó chỉ ra sự phi lý khi họ lại đi thờ phụng những vị thần đòi hỏi chính những kịch nghệ ấy. Thay vì bám bám vào một thành phố trần thế đầy biến động và những nghi thức làm ô hoen nhân phẩm, ông tha thiết mời gọi người dân Rome gia nhập thành phố trên trời của Thiên Chúa, nơi mang lại sự chân lý, thánh thiện, hạnh phúc và sự sống vĩnh cửu.
4.Tà giáo và sự vô lý của đa thần
Tác giả mở đầu bằng việc vạch trần tính chất vô lý trong việc người La Mã gán ghép vai trò và bản chất cho các nữ thần. Họ coi Vesta vừa đại diện cho sự trinh bạch của ngọn lửa, vừa đồng nhất bà với Venus, tạo ra sự mâu thuẫn đối với các trinh nữ phụng sự. Việc người Phê-ni-xi ép con gái bán dâm trước khi kết hôn để dâng lên Venus cũng cho thấy sự đồi trụy trong các nghi lễ. Ngược lại với sự tức giận đối với người phỉ báng, người tà giáo lại vui vẻ xem các tội ác của thần linh được tái hiện trên sân khấu kịch nghệ dưới dạng nghi thức tôn vinh. Việc các nhà tư tưởng cố gắng hợp nhất vô số thần linh thành một Jupiter duy nhất — từ linh hồn vũ trụ, bầu trời, Trái Đất cho đến hàng loạt thần quản lý các tiểu tiết trong cuộc sống như sinh đẻ, ăn uống, làm nông hay chiến tranh — chỉ cho thấy sự phức tạp không cần thiết. Nếu tất cả chỉ là bộ phận hay quyền năng của một Jupiter, họ hoàn toàn có thể thờ phụng một vị thần duy nhất thay vì ưu ái những vị thần trần truồng như Priapus hơn các thần linh trên trời.
Tác giả tiếp tục bác bỏ quan điểm cho rằng Thiên Chúa là linh hồn của vũ trụ và thế giới là thân thể của Ngài. Quan niệm này dẫn đến hệ quả xúc phạm khi cho rằng mọi hành động giẫm đạp hay giết hại sinh linh đều là xâm phạm một phần của Thiên Chúa. Ngay cả khi chỉ coi con người là một phần của Thiên Chúa, thật điên rồ khi nghĩ rằng một phần của Ngài lại bị đánh đập, trở nên đồi trụy hay chịu hình phạt. Khi xem xét việc mở rộng đế chế La Mã, tác giả khẳng định không thể quy công trạng cho Jupiter. Nếu Victory là một nữ thần, chỉ riêng bà đã đủ mang lại chiến thắng mà không cần Jupiter. Mặc dù việc mở rộng đế chế thông qua các cuộc chiến chính nghĩa chống lại kẻ bất công là điều cần thiết đối với người tốt, việc có những láng giềng hòa bình vẫn là hạnh phúc lớn hơn. Sự bất công của ngoại bang và nữ thần Victoria mới là yếu tố thúc đẩy đế chế phát triển, khiến vai trò của Jupiter trở nên thừa thãi.
Sự phân chia thần linh của người La Mã còn thể hiện nhiều điểm bất hợp lý khác. Họ lập đền thờ cho các thần kích động hành động như Agenoria hay Stimula, nhưng lại đặt đền thờ của nữ thần Quies (Thanh bình) bên ngoài cổng thành, cho thấy một tâm trí bất an không thể tìm thấy sự nghỉ ngơi thực sự. Việc họ phân biệt Fortuna (Vận may) và Felicity (Hạnh phúc) cũng đầy mâu thuẫn. Fortuna được coi là đến ngẫu nhiên không phân biệt tốt xấu, nhưng lại được thờ phụng và thậm chí truyền thuyết cho rằng tượng Fortuna Muliebris đã cất tiếng nói. Tác giả lập luận rằng nếu Fortuna ban thưởng ngẫu nhiên thì việc thờ phụng là vô ích, còn nếu bà phân biệt người phụng sự thì bà không còn là vận may ngẫu nhiên nữa.
Cuối cùng, tác giả phân tích việc người La Mã tôn vinh Virtue (Đức hạnh) và Faith (Đức tin) thành các nữ thần. Nếu Virtue bao hàm toàn bộ hành vi đúng đắn và Felicity bao hàm mọi mong muốn tốt đẹp, thì chỉ cần hai điều này là đủ mà không cần đến hàng cừu thần linh coi giữ từng chi tiết nhỏ như việc chăm sóc trẻ sơ sinh, mùa màng hay tiền bạc. Việc tạo ra các thần linh phụ như Aesculanus và Argentinus cho tiền đồng và tiền bạc chỉ là sự suy đoán hủ lậu. Cả Virtue và Felicity đều không phải là thần linh mà là những món quà do Thiên Chúa duy nhất ban tặng.
Sự bất cập trong tín ngưỡng đa thần La Mã
Tác giả mở đầu bằng việc xem xét lập luận của Varro, người tự hào vì đã chỉ ra danh tính và vai trò cụ thể của từng vị thần cho người La Mã. Varro so sánh việc hiểu biết quyền năng của các thần linh với việc biết chuyên môn của bác sĩ hay thợ thủ công nhằm giúp người dân biết khấn nguyện đúng nơi. Tác giả nhận định rằng sự hướng dẫn này sẽ rất giá trị nếu Varro dạy người dân thờ phụng một Thiên Chúa duy nhất, thay vì kéo họ vào vòng mê muội. Đặt câu hỏi về nữ thần Felicity (Hạnh phúc), tác giả thắc mắc tại sao một vị thần có khả năng ban phát mọi điều tốt đẹp lại bị các nhà lãnh đạo La Mã từ Romulus, Numa đến Hostilius bỏ quên trong thời gian dài. Ngay cả khi được tiếp nhận, bà lại bị xếp chung với các thần linh bất hảo như Priapus hay Cloacina. Nếu Felicity thực sự là một nữ thần có quyền năng tối thượng, đáng lẽ bà phải được đặt ở vị trí cao nhất trên đồi Capitoline, thay thế cả Jupiter hay những vị thần bướng bỉnh như Mars, Terminus và Juventas. Việc người La Mã phải tạo ra vô số tiểu thần để cầu xin từng nhu cầu nhỏ nhặt chỉ phản ánh sự ngu muội, bởi việc thờ phụng duy nhất vị thần ban tặng hạnh phúc đã là quá đủ.
Sự mâu thuẫn trong hệ thống tôn giáo La Mã tiếp tục lộ rõ qua các buổi diễn kịch công cộng. Mặc dù Cicero lên án Homer vì đã gán cho thần linh những tội lỗi của con người, chính người La Mã lại tổ chức các kịch bản trình diễn những hành vi dâm dật của Jupiter để tôn vinh chính vị thần này. Truyện cổ về Titus Latinius — người bị đe dọa và trừng phạt bằng bệnh tật cùng cái chết của con trai cho đến khi chịu báo cáo giấc mơ đòi khôi phục hội diễn — cho thấy các tà thần thực chất là những thế lực ma quỷ dùng nỗi sợ hãi để bắt ép con người phục dịch. Đại tư tế Scævola phân loại thần linh thành ba nhóm do nhà thơ, triết gia và nhà chính trị tạo ra. Ông thừa nhận các thần của nhà thơ vô cùng đồi trụy, còn các sự thật triết học lại bị giấu kín khỏi quần chúng để dễ bề cai trị. Tác giả chỉ trích sự dối trá này khi tôn giáo lại đi lừa mị nhân dân thay vì dẫn dắt họ đến với sự thật.
Các điềm báo lịch sử về sự trường tồn của La Mã cũng bị bác bỏ là hoàn toàn nhảm nhí. Huyền thoại kể rằng các thần Terminus, Mars và Juventas từ chối nhường chỗ cho Jupiter khi xây dựng đồi Capitoline, điều được cho là dấu hiệu cho thấy biên giới và sức mạnh La Mã sẽ không bao giờ lùi bước. Tuy nhiên, lịch sử đã chứng minh điều ngược lại khi Rome nhiều lần bị tàn phá bởi quân Gaul, bị Hannibal ép chặt biên giới, và chính Hoàng đế Hadrianus cùng Julianus đã phải dâng nộp nhiều vùng lãnh thổ cho người Ba Tư. Thần Terminus tỏ ra sợ hãi trước uy quyền của các hoàng đế loài người hơn cả Jupiter. Cuối cùng, ngay cả Cicero hay Lucilius Balbus cũng phải thừa nhận trong tác phẩm của mình rằng vô số truyền thuyết về thần linh chỉ là sự mê tín dị đoan hình thành từ sự yếu đuối của con người. Tác giả khẳng định chỉ có sự hạ mình của Đức Christ và sự hy sinh của các thánh tử đạo mới giải thoát con người khỏi những xiềng xích mê tín đó.
Quan điểm của Varro và Vận mệnh Quốc gia
Tác giả tiếp tục phân tích các góc nhìn của Varro, người đã vạch ra sự phi lý trong niềm tin dân gian và mong muốn hướng tôn giáo về một vị thần duy nhất, dù ông vẫn chưa thể nhận biết được Thiên Chúa thật sự. Varro thừa nhận rằng nếu được sáng lập một quốc gia mới, ông sẽ đặt tên và sắp xếp các vị thần theo quy luật tự nhiên tốt hơn. Tuy nhiên, vì sống trong một quốc gia có lịch sử lâu đời, ông buộc phải tuân theo truyền thống và thúc đẩy người dân thờ phụng thần linh thay vì coi thường họ. Varro thẳng thắn nhận định rằng nhiều sự thật tôn giáo không có lợi cho quần chúng và tốt hơn hết là để dân chúng bị lừa mị. Tác giả chỉ ra rằng chính tham vọng của giới cầm quyền cùng với sự quấy phá của thế lực ma quỷ đã bắt ép người dân sống trong sự dối trá. Varro từng tiến rất gần đến sự thật khi cho rằng Thiên Chúa là linh hồn điều hành vũ trụ bằng trí tuệ và việc thờ phụng sẽ thuần khiết hơn nếu không có tượng thần. Lịch sử dân tộc Do Thái là bằng chứng rõ ràng nhất khi họ được một Thiên Chúa duy nhất nuôi dưỡng, bảo vệ và ban cho sự thịnh vượng mà không cần đến vô số tiểu thần coi giữ từng chi tiết nhỏ như người La Mã.
Chuyển sang quyển tiếp theo, tác giả tập trung bác bỏ thuyết vận mệnh và chiêm tinh học — những yếu tố thường được dùng để giải thích cho sự lớn mạnh của đế chế La Mã. Tác giả khẳng định rằng sự thịnh vượng và quyền lực của các quốc gia đều do sự an bài của Thiên Chúa duy nhất chứ không phải do sự may rủi hay vị trí của các vì sao. Việc các nhà chiêm tinh gán ghép số phận, hành vi đạo đức hay họa phúc của con người vào các chòm sao là điều hoàn toàn phi lý và xúc phạm đến trật tự thiêng liêng. Nếu các vì sao buộc con người phải phạm tội hay chịu họa, thì Thiên Chúa không thể phán xét hành vi của con người. Tác giả bác bỏ lập luận rằng vị trí các chòm sao chỉ mang tính chất dự báo thay vì quyết định, bởi cách nói của các thầy tướng số luôn mang tính ấn định và áp đặt.
Sự vô lý của chiêm tinh học được chứng minh rõ nhất qua trường hợp của các cặp sinh đôi. Dù được thụ thai cùng một thời điểm và sinh ra gần như đồng thời, cuộc đời của các cặp sinh đôi lại diễn ra hoàn toàn khác biệt. Tác giả dẫn chứng trường hợp của Esau và Jacob: một người làm người phục vụ, một người không; một người được mẹ yêu thương, một người thì không; nghề nghiệp, tính cách, vợ con và tài sản của họ hoàn toàn tương phản. Tác giả bác bỏ lập luận về chiếc bánh xe gốm của Nigidius — người cho rằng khoảng thời gian ngắn giữa hai lần sinh tương ứng với khoảng cách rất lớn trên bầu trời quay nhanh. Nếu những khác biệt nhỏ về thời gian sinh có thể thay đổi hoàn toàn số phận, thì các nhà chiêm tinh không thể dựa vào chòm sao để dự đoán cuộc đời cho những người không phải sinh đôi. Ngược lại, nếu sự tương đồng về thời điểm thụ thai quyết định sức khỏe như nhận định của Hippocrates, thì chiêm tinh học hoàn toàn thất bại trong việc giải thích tại sao hai đứa trẻ sinh đôi lại có số phận, hành trình và cái chết khác nhau. Tất cả những lý thuyết chiêm tinh đó chỉ là sự lừa mị và hoang đường.
Sự bất lực của chiêm tinh và sự dung hòa giữa ý chí tự do với sự biết trước của Thiên Chúa
Bàn về quan điểm của Posidonius khi giải thích việc hai anh em sinh đôi cùng mắc bệnh là do được thụ thai và sinh ra cùng thời điểm, tác giả vạch rõ sự mâu thuẫn của thuyết chiêm tinh. Nếu thời điểm thụ thai quyết định vận mệnh, thì thời điểm sinh ra không thể làm thay đổi nó; ngược lại, nếu giờ sinh làm thay đổi số phận thì chính ý chí và trật tự sinh nở đã can thiệp vào vận mệnh chiêm tinh. Thực tế cho thấy các cặp sinh đôi khác giới tính, dù cùng được thụ thai trong một hành vi duy nhất và chịu chung một chòm sao, lại có cuộc đời hoàn toàn trái ngược: người nam làm quan lớn, lập gia đình và sinh con, trong khi người nữ ở lại quê nhà và giữ mình trinh tiết. Dù các vì sao có thể gây ảnh hưởng đến thể xác như cách mặt trời tạo ra mùa hay mặt trăng tác động đến thủy triều, chúng không thể áp đặt lên ý chí con người. Việc chọn ngày lành để kết hôn, gieo trồng hay nuôi dưỡng súc vật cũng là điều vô lý, bởi trên cùng một thửa đất được gieo cùng thời điểm, mỗi cây mầm lại có số phận khác nhau. Những lời phán đoán chính xác của thầy bói thực chất xuất phát từ sự xúi giục ẩn mật của tà ma nhằm gieo rắc sự u mê, chứ không dựa trên bất kỳ môn khoa học chân chính nào.
Đối với những người dùng từ vận mệnh để chỉ chuỗi nguyên nhân phụ thuộc vào ý chí của Thiên Chúa, tác giả cho rằng đây chỉ là sự bất đồng về thuật ngữ. Dẫn lại thơ của Seneca và Homer, ông chỉ ra rằng cái gọi là vận mệnh thực chất là ý chí tối cao của Thiên Chúa, Đấng biết trước mọi sự và thiết lập trật tự cho vũ trụ. Tác giả phản bác mạnh mẽ Cicero, người vì muốn bảo vệ ý chí tự do của con người mà phủ nhận khả năng biết trước tương lai của Thiên Chúa. Cicero cho rằng nếu Thiên Chúa biết trước mọi sự, mọi việc sẽ xảy ra theo một trật tự nguyên nhân cố định, dẫn đến vận mệnh an đặt và phá hủy ý chí tự do cũng như tính công bằng của pháp luật và thưởng phạt. Tác giả khẳng định quan điểm của Cicero là một sự xúc phạm đến Thiên Chúa, bởi một Đấng không biết trước tương lai thì không thể là Thiên Chúa.
Tác giả đưa ra lập luận dung hòa rằng sự biết trước của Thiên Chúa không hề triệt tiêu ý chí tự do của con người. Ý chí của con người chính là một nguyên nhân quan trọng nằm trong chuỗi nguyên nhân mà Thiên Chúa đã biết trước. Thiên Chúa là nguyên nhân tạo thành nhưng không tạo ra những ý chí xấu xa trái tự nhiên. Ý chí tự do của con người không bị khuất phục bởi sự can thiệp cưỡng ép, bởi nếu chúng ta muốn, hành động muốn đó mới tồn tại. Do đó, tín hữu Cơ Đốc không cần phải lựa chọn giữa sự biết trước của Thiên Chúa và ý chí tự do của con người như Cicero lo sợ, mà đón nhận cả hai để giữ vững đức tin và sống một cuộc đời đạo đức.
Sự dung hòa giữa ý chí tự do và sự biết trước của Thiên Chúa cùng sự trật tự trong vũ trụ không làm triệt tiêu trách nhiệm đạo đức của con người. Luật pháp, lời khuyên bảo, thưởng phạt hay cầu nguyện đều có giá trị thực tế vì đã nằm trong sự biết trước của Thiên Chúa. Con người tự mình phạm tội khi họ muốn phạm tội, bởi Thiên Chúa không hề ấn định cho họ một số phận hay vận mệnh bắt buộc phải phạm tội. Sự an bài của Thiên Chúa bao trùm lên toàn bộ sáng tạo, từ đời sống trí tuệ của thiên thần đến từng chi tiết nhỏ bé nhất như lông chim hay chiếc lá cây. Do đó, các vương quốc loài người với quyền lực và sự thống trị của họ chắc chắn cũng nằm trong quy luật an đặt của Người.
Người La Mã cổ đại tuy worship tà thần nhưng đã được Thiên Chúa cho phép mở rộng đế chế nhờ những phẩm chất đạo đức tự nhiên của họ. Họ khao khát tự do và đặc biệt là vinh quang, lấy đó làm động lực tối thượng để chiến thắng thói tham lam, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì sự thịnh vượng của quốc gia. Sau khi đánh đuổi vua Tarquin và thiết lập chế độ cộng hòa, lòng khao khát danh tiếng đã thúc đẩy họ chinh phục các dân tộc khác. Sự hy sinh vì vinh quang đất nước của những cá nhân như Marcus Cato hay Caius Caesar chính là nguyên nhân giúp quốc gia nhỏ bé của họ vượt qua nhiều kẻ thù lớn mạnh. Dù lòng khao khát danh vọng về bản chất vẫn là một thói xấu, Thiên Chúa đã dùng nó để chế ngự những tội lỗi tồi tệ hơn, ban cho người La Mã phần thưởng xứng đáng ở đời này là sự thống trị và danh tiếng lịch sử.
Tuy nhiên, vinh quang trái đất chỉ là phần thưởng tạm bợ dành cho những người không thuộc về thành phố vĩnh cửu của Thiên Chúa. Các công dân của nước Thiên Chúa được kêu gọi hướng tới một đức tin thuần khiết hơn, nơi sự công chính được thực hiện không phải vì lời khen ngợi của loài người mà vì sự vinh hiển của Thiên Chúa. Nhìn vào những nỗ lực và phi thường mà người La Mã đã chịu đựng chỉ vì một vinh quang hư vô, các tín hữu Cơ Đốc càng có thêm động lực để chịu đựng thử thách vì một quê hương thiên quốc trường tồn. Việc chinh phục hay bị chinh phục dưới chính quyền loài người không mang lại giá trị vĩnh cửu, bởi mọi con người đều bình đẳng trước cái chết. Sự bao dung và xá tội của Thiên Chúa để thu nhận công dân vào nước trời chính là thực tại chân thật mà khu vực trú ẩn của Romulus ngày trước chỉ là một hình bóng mờ nhạt.
Tác giả đặt ra sự so sánh giữa những yêu cầu dành cho công dân của thành phố thiên quốc vĩnh cửu và những hành động khắc nghiệt mà người La Mã từng thực hiện vì thành phố trần thế. Việc từ bỏ mọi sức hút hay thú vui của thế giới này, dù chúng có hấp dẫn đến đâu, để hướng về thành phố trên trời không phải là một điều quá phi thường khi đặt bên cạnh tấm gương của Brutus. Người đàn ông này đã sẵn sàng xuống tay tước đoạt mạng sống của chính con đẻ mình chỉ vì lợi ích của thành phố dưới thế gian, một sự hy sinh đau đớn mà thành phố thiên quốc không bao giờ bắt buộc bất kỳ ai phải thực hiện. Việc phân phát cho người nghèo những tài sản vốn được tích trữ cho con cái, hoặc chấp nhận từ bỏ của cải khi đối mặt với thử thách vì đức tin và sự công chính, rõ ràng là điều dễ dàng hơn nhiều so với việc một người cha phải tự tay sát hại các con của mình.
Tác giả tiếp tục khẳng định rằng giàu sang hay của cải trần thế không thể mang lại hạnh phúc thật sự cho con người hay con cái của họ. Những của cải của thế giới này rồi cũng sẽ bị mất đi ngay trong đời sống, hoặc sẽ rơi vào tay những người lạ không rõ lai lịch, thậm chí là những kẻ mà họ không hề mong muốn sau khi qua đời. Chỉ có Thiên Chúa mới là Đấng đem lại hạnh phúc chân thật, bởi Người chính là nguồn của cải thực sự cho tâm trí con người. Ngay cả hành động hy sinh của Brutus vì quốc gia trần thế cũng không mang lại cho ông sự mãn nguyện, bởi chính nhà thơ từng ca ngợi ông cũng phải thừa nhận rằng việc sát hại con trai đã trở thành nguyên nhân mang đến nỗi đau khổ và bất hạnh cho chính bản thân Brutus.
10.Hệ thống chú thích tác phẩm Thành phố Thiên Chúa
Phần văn bản cung cấp là hệ thống các chú thích chân trang chi tiết phục vụ cho tác phẩm triết học và thần học Thành phố Thiên Chúa của Thánh Augustinô. Đoạn trích này chủ yếu tập trung liệt kê và làm rõ các trích dẫn, nguồn tham chiếu từ nhiều tác giả cổ đại, tác phẩm văn học kịch nghệ, các đoạn Kinh Thánh cũng như các văn bản luật pháp và triết học được tác giả sử dụng để lập luận.
Các chú thích đã làm rõ nhiều dẫn chứng lịch sử và thần thoại Hy-Lạp và La Mã được Augustinô đưa ra để phê phán tín ngưỡng đa thần. Trong đó bao gồm các đoạn trích từ các tác phẩm của Virgil, Horace, Sallust, Cicero cùng nhiều luật lệ cổ như Luật Mười Hai Bảng. Hệ thống ghi chú cũng giải thích cụ thể các thuật ngữ, nguồn gốc từ vựng, tên gọi các vị thần La Mã và các ngày lễ cổ xưa.
Bên cạnh các yếu tố cổ điển, phần chú thích còn phân tích sâu các khái niệm thần học, triết học Tân Plato và các trích dẫn Kinh Thánh được sử dụng xuyên suốt tác phẩm. Nguồn tham chiếu đến tư tưởng của các nhà triết học lớn như Plotinus, Porphyry, Plato cùng các đoạn Kinh Thánh trong Cựu ước và Tân ước được trình bày rõ ràng nhằm làm nổi bật các lập luận của Augustinô về bản chất của Thiên Chúa, đức tin Kitô giáo và sự đối lập với thế giới đa thần.
← Retour au livreLire dans une autre langue : 🇫🇷 Résumé en français

