1. Lịch sử và tư tưởng trong Thành phố của Thiên Chúa
The City of God, Volume I — Résumé 🇻🇳 Tiếng Việt
Đoạn trích khởi đầu bằng phần thông tin xuất bản và mục lục tổng quan của tác phẩm "Thành phố của Thiên Chúa" do Thánh Augustine biên soạn. Mục lục điểm qua nội dung của mười ba quyển đầu tiên, tập trung vào việc bác bỏ nhận thức sai lầm của người đa thần giáo khi đổ lỗi cho Kitô giáo về sự sụp đổ của La Mã, đồng thời phân tích nguyên nhân bất hạnh của thế giới và nguồn gốc của Thiên quốc cùng thế gian. Tiếp đó, phần lời nói đầu của người biên dịch tổng thuật lại hoàn cảnh ra đời của kiệt tác này vào đầu thế kỷ thứ năm, xuất phát từ biến cố rúng động khi người Goth đánh chiếm La Mã vào năm 410 và từ lời đề nghị của nhà quan chức Marcellinus. Người biên dịch làm rõ cấu trúc tác phẩm gồm hai mươi hai quyển, đánh giá cao tầm vóc triết học, tri thức toàn diện cũng như tầm ảnh hưởng sâu rộng của Augustine đối với tư tưởng Tây phương.
Chuyển sang nội dung chính của Quyển I, Augustine mở đầu bằng lời đề tặng gửi tới Marcellinus và tuyên bố mục đích bảo vệ Thành phố của Thiên Chúa trước sự công kích từ những kẻ thờ phụng tà thần. Tác giả chỉ ra sự tráo trở của những người tà thần giáo khi họ quên mất rằng chính lòng tôn kính dành cho Đức Christ đã khiến những kẻ tàn sát phương Bắc kiềm chế cơn thịnh nộ và dành sự tha mạng cho những ai trú ẩn trong các thánh đường. Ông lên án gay gắt thái độ vô ơn của họ khi quy kết thảm họa cho Kitô giáo nhưng lại xem sự sống sót của mình chỉ là may mắn cá nhân.
Cuối cùng, tác giả đối chiếu hành vi này với tập tục chiến tranh truyền thống của giới đa thần. Thông qua các ví dụ lịch sử và thi ca cổ điển như thảm kịch thành Troy, Augustine chứng minh rằng trong quá khứ các chiến thắng quân sự chưa từng ghi nhận việc quân xâm lược tha mạng cho kẻ bại trận chỉ vì họ trốn trong đền thờ thần linh. Ông lập luận rằng các vị thần La Mã thậm chí không thể tự bảo vệ bản thân hay bảo vệ những người canh giữ mình, qua đó khẳng định sự vô dụng của tín ngưỡng cũ và làm nổi bật sự che chở vượt trội của đức tin Kitô giáo trong biến cố lịch sử này.
Augustine tiếp tục bác bỏ việc người La Mã quy trách nhiệm cho Kitô giáo về những thảm họa, khẳng định kẻ thù đã tha mạng cho nhiều người tàn bạo vì lòng tôn kính dành cho đấng Christ. Ông so sánh đền thờ Juno tại Troy, nơi quân Lạp Xưởng biến thành điểm giam giữ và cướp phá, với các nhà thờ Kitô giáo tại Rome, nơi ngay cả những kẻ man rợ cũng trở nên ôn hòa và biến thành chốn tị nạn, bảo vệ sự do tự cho người dân. Nhắc lại lời Augustus Caesar và lịch sử các tướng La Mã như Marcus Marcellus hay Fabius, ông chứng minh quy luật chiến tranh vốn luôn tàn khốc và chưa từng có tiền lệ tha bổng đền thờ. Do đó, sự xót thương vô tiền khoáng hậu tại Rome chính là nhờ uy danh của đấng Christ.
Giải thích lý do người tốt cũng phải chịu tai họa cùng kẻ xấu, Augustine cho rằng Thiên Chúa dùng tai ưng để rèn luyện sự kiên nhẫn của người lành và kêu gọi kẻ ác ăn ăn. Dù cùng chịu khổ đau, bản chất người tốt và kẻ xấu hoàn toàn khác biệt. Người lành thường bị trừng phạt chung vì thói ích kỷ, im lặng trước tội lỗi của kẻ khác do sợ mất mát lợi ích trần thế hoặc ngại đụng chạm. Ngoài ra, tai họa cũng là thử thách để chứng minh lòng trung thành vô vị lợi của họ đối với Thiên Chúa, tương tự trường hợp của Job.
Cuối cùng, tác giả khẳng định người công chính không mất đi giá trị cốt lõi khi bị tước đoạt tài sản trần thế. Những ai biết tích trữ kho báu trên thiên đàng như Paulinus giáo hoàng xứ Nola đều giữ vững đức tin trước sự tra tấn hay nạn đói. Cái chết hay việc không được an táng xác thịt cũng không thể làm hại đến linh hồn hay cản trở sự phục sinh của người có cuộc sống tốt đẹp. Sự tàn bạo của kẻ thù chỉ làm nổi bật nỗi đau thể xác chứ không thể tước đi phần thưởng vĩnh cửu của những người tin theo đấng Christ.
Sự tôn nghiêm của thân thể và lệnh cấm tự sát
Augustine khẳng định rằng dù không được an táng, thể xác của những người Kitô giáo vẫn sẽ được Thiên Chúa phục sinh trọn vẹn. Tuy nhiên, việc chôn cất người quá cố, đặc biệt là những tín hữu công chính, vẫn là một nghĩa cử đạo đức mang tính tiên tri và tôn kính đối với đền thờ của Chúa Thánh Thần. Việc thiếu hụt các nghi thức tang lễ do hoàn cảnh chiến tranh hay sự tàn phá của quân rợ hoàn toàn không gây tổn hại đến sự nghỉ ngơi vĩnh cửu của họ. Tương tự, khi chịu cảnh tù đày, các tín hữu luôn nhận được sự an ủi từ Thiên Chúa, như Người từng ở bên Daniel hay các tiên tri. Dẫn chứng về Marcus Attilius Regulus, một tướng La Mã chấp nhận quay lại Carthage chịu tra tấn dã man đến chết để giữ trọn lời thề với các vị thần, Augustine chỉ ra sự mâu thuẫn của người đa thần giáo. Nếu các vị thần không thể mang lại hạnh phúc trần thế hay bảo vệ kẻ thờ phụng trung thành nhất như Regulus, thì họ không có lý do gì để đổ lỗi cho Kitô giáo về những tai họa của thành phố.
Đối với việc các phụ nữ và trinh nữ Kitô giáo bị xâm hại trong thời gian bị bắt làm tù binh, Augustine nhấn mạnh rằng phẩm giá và đức hạnh thuộc về tâm hồn chứ không bị hoen ố bởi sự cưỡng ép thể xác. Khi ý chí không đồng thuận với tội lỗi, sự tàn暴 của kẻ khác không thể làm mất đi sự thanh sạch bên trong. Do đó, việc tự sát để tránh bị xâm hại hoặc vì cảm thấy xấu hổ là một hành vi sai lầm. Tác giả phân tích trường hợp của Lucretia, một phụ nữ La Mã nổi tiếng đã tự sát sau khi bị cưỡng hiếp. Nếu cô hoàn toàn vô tội, việc tự sát là hành vi tự sát hại một người trong sạch; còn nếu cô hành động vì lòng kiêu hãnh và sợ dư luận, đó là sự yếu đuối chứ không phải lòng dũng cảm. Các phụ nữ Kitô giáo, trái lại, chọn tiếp tục sống vì họ có sự chứng nhận của lương tâm và Thiên Chúa, không cần dùng cái chết để chứng minh phẩm giá với trần gian.
Cuối cùng, Augustine khẳng định không một đoạn Kinh Thánh nào cho phép hoặc ra lệnh cho con người tự đoạt mạng sống của mình. Giới răn "Ngươi không được sát hại" áp dụng cho cả việc sát hại chính bản thân, bởi vì tự sát là hành vi tự giết chết một con người. Chỉ có hai ngoại lệ duy nhất được chấp nhận là khi thực hiện theo luật pháp chung công bình hoặc nhận lệnh trực tiếp từ Thiên Chúa, như trường hợp của Abraham, Jephthah hay Samson. Ngoài những trường hợp đó, tự sát xuất phát từ sự yếu đuối của tâm hồn trước nghịch cảnh chứ không phải sự cao thượng. Các tổ phụ, tiên tri và tông đồ chưa bao giờ chọn tự sát, và đấng Christ cũng chỉ khuyên các môn đồ lánh nạn chứ không dạy họ tự sát để trốn tránh kẻ thù.
Tác giả so sánh thái độ đối với cái chết giữa Cato và Regulus để chứng minh sự ưu việt của lòng kiên trinh Kitô giáo. Cato, sau khi thất bại dưới tay Cæsar, đã chọn cách tự sát vì không chịu phục tùng kẻ chiến thắng, đồng thời tha chết cho con trai mình. Ngược lại, Regulus đánh bại quân Carthage nhưng sau đó bị bắt làm tù binh; ông kiên nhẫn chịu đựng cảnh giam cầm và tự nguyện trở lại tay kẻ thù để chịu tra tấn dã man đến chết nhằm giữ trọn lời thề. Regulus cho thấy tự sát là một tội ác và cái chết tự nguyện không xuất phát từ lòng dũng cảm. Nếu những người hùng pagan giáo tôn thờ tà thần còn sẵn sàng chịu đựng nô lệ thay vì tự sát, thì các tín hữu Kitô giáo hướng về quê hương trên trời càng phải tránh xa hành vi này khi bị kẻ thù giam cầm. Tác giả khẳng định tâm hồn được Thiên Chúa dẫn dắt sẽ không bao giờ đồng thuận với những ham muốn thể xác do kẻ xâm hại gây ra. Việc tự sát để ngăn ngừa một tội lỗi chưa xảy ra hoặc phạm tội sát nhân để tránh bị cưỡng hiếp là điều hoàn toàn phi lý và trái ngược với giáo lý.
Augustine tiếp tục làm rõ rằng giới răn không được sát hại áp dụng cho cả việc tự đoạt mạng sống của chính mình. Ngoại lệ duy nhất chỉ xảy ra khi có mệnh lệnh rõ ràng từ Thiên Chúa, như trường hợp của Samson hay một số phụ nữ tử đạo nhảy xuống sông để bảo toàn trinh tiết. Tự sát vì sợ hãi, vì hối hận về tội lỗi quá khứ, hay để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn sau khi chết đều là những hành vi sai trái và tước đi cơ hội sám hối. Đối với những phụ nữ Kitô giáo bị kẻ thù xâm hại trong biến cố sụp đổ của thành phố, sự cho phép của Thiên Chúa là một sự an định sâu xa nhằm hạ bớt lòng kiêu hãnh hoặc ngăn ngừa sự tự mãn về đức hạnh của họ. Thể xác bị cưỡng ép không làm mất đi sự thanh sạch của tâm hồn khi ý chí không đồng thuận. Trước những lời nhạo báng của kẻ vô tín, gia đình Thiên Chúa có sự an ủi riêng vững chắc, xem những tai họa trần thế là thử thách để rèn luyện đức tin.
Tác giả vạch trần động cơ thực sự của những kẻ chỉ trích Kitô giáo, cho rằng họ chỉ muốn sống trong sự sang trọng đồi trụy mà không bị quấy rầy. Scipio Nasica từng phản đối việc phá hủy Carthage vì ông hiểu rằng nỗi sợ kẻ thù bên ngoài là lực lượng giữ gìn đạo đức cho công dân Rome. Sau khi Carthage bị tiêu diệt, sự thăng tiến của lòng tham, sự xa hoa và ham muốn quyền lực đã dẫn đến các cuộc nội chiến và tàn sát lẫn nhau. Các trò kịch nghệ đồi trụy và lễ hội thoái hóa không phải do con người tự phát minh mà do chính các tà thần yêu cầu thiết lập để làm hoen ố tâm hồn người dân. Ngay cả khi Rome bị tàn phá, nhiều người La Mã tẩu thoát sang Carthage vẫn lao vào các nhà hát thay vì hối cải. Việc họ còn sống sót qua cuộc tàn sát là nhờ lòng từ bi của Thiên Chúa, Đấng đã cho phép họ ẩn nấp trong các thánh đường của Ngài. Cuối cùng, Augustine lưu ý rằng thành phố của Thiên Chúa trên trần thế luôn có sự lẫn lộn giữa những người công chính và những kẻ giả hình cho đến ngày phán xét cuối cùng, đồng thời vạch ra kế hoạch cho các phần tiếp theo nhằm bác bỏ sự mếch lòng của kẻ vô tín và tranh luận với các nhà triết học.
Không thể duy trì việc tranh luận vô tận với những kẻ cố tình nhắm mắt trước sự thật hoặc không có khả năng thấu hiểu. Những người có thói quen phản bác sẽ tiếp tục đưa ra các nhận xét vu vơ dù lý lẽ đã rõ ràng. Việc cố gắng đập tan mọi lời phản bác vô căn cớ chỉ mang lại một nhiệm vụ kéo dài vô tận, không có kết quả và gây kiệt sức. Sự việc này nhắc nhở đến lời cảnh báo của tông đồ về những người phụ nữ dại dột luôn học hỏi nhưng không bao giờ đạt đến tri thức đúng đắn.
Nhìn lại tập đầu tiên, mục tiêu cốt lõi là bảo vệ Thành phố của Thiên Chúa trước những cáo buộc vô lý. Những kẻ chống đối cho rằng việc cấm đoán các nghi lễ cúng tế quỷ dữ của Kitô giáo là nguyên nhân gây ra các cuộc chiến tranh tàn phá thế giới, đặc biệt là sự kiện tàn phá thành Rome. Thực tế chứng minh chính nhờ uy danh của Đức Christ mà những kẻ man rợ đã dừng tay, biến các nhà thờ lớn thành nơi trú ẩn an toàn cho cả người tin kính lẫn những kẻ giả vờ tin để thoát nạn. Tác giả cũng đã giải thích lý do tại sao thiên tai và gian khổ xảy ra chung cho cả người tốt lẫn kẻ xấu, đồng thời mang lại sự an ủi cho những phụ nữ thánh thiện bị xâm phạm nhưng không mất đi sự thuần khiết trong tâm hồn. Thành Rome đã bị hư hại nghiêm trọng về mặt đạo đức bởi sự đồi dụy của chính cư dân mình trước khi bức tường thành bị sụp đổ bởi kẻ thù.
Khi xem xét lịch sử trước thời kỳ Kitô giáo, Rome và các tỉnh thuộc địa đã trải qua vô số thảm họa tương tự. Nhiều kẻ tri thức dù biết rõ lịch sử vẫn cố tình giả vờ gian dối để kích động quần chúng vô học chống lại niềm tin mới. Các vị thần tà giáo chưa từng đưa ra bất kỳ quy định đạo đức nào để hướng dẫn tín đồ sống một cuộc đời lương thiện. Trái lại, các buổi lễ nghi tôn vinh các nữ thần như Coelestis hay Berecynthia lại tràn ngập những hành vi đồi dụy, lời lẽ dâm ô và kịch bản tục tĩu. Ngay cả một công dân danh giá như Scipio Nasica cũng sẽ cảm thấy nhục nhã nếu mẹ của mình được tôn vinh bằng những nghi thức dâm dật như vậy.
Các đền thờ tà giáo hoàn toàn thiếu vắng những lời dạy về việc kiềm chế tham lam hay ngự trị dục vọng, khác hẳn với hệ thống giáo đường Kitô giáo được xây dựng ở khắp nơi để hướng người dân đến điều thiện. Dù các triết gia có tìm ra một số chân lý, những lý thuyết của họ chỉ là khám phá của con người và thiếu đi uy quyền divine để cải thiện đạo đức công cộng. Tín đồ tà giáo thường có xu hướng bắt chước các hành vi dâm dật của thần Jupiter được miêu tả trong thơ ca và kịch nghệ hơn là tuân theo các lời dạy triết học. Các màn diễn kịch tục tĩu này lại do chính các vị thần yêu cầu tổ chức để phục vụ cho sự hưởng thụ của họ, cho thấy bản chất quỷ dữ của các đối tượng được thờ phụng. Người Hy Lạp tỏ ra nhất quán khi trao danh hiệu công dân cho các diễn viên kịch, trong khi người La Mã dù cấm bêu rếu công dân trên sân khấu nhưng lại cho phép nhạo báng các vị thần, thể hiện sự mâu thuẫn trong việc bảo vệ danh dự bản thân hơn là tôn trọng các vị thần mà họ phụng sự.
Tư tưởng triết học và sự suy ngoái của La Mã
Một câu hỏi quan trọng cần đặt ra là tại sao các nhà thơ sáng tác kịch bản, những người bị Luật Mười Hai Bảng cấm xúc phạm danh dự công dân, lại được coi trọng hơn các diễn viên, mặc dù họ đã xúc phạm thần linh một cách ghê tởm. Trong công cuộc xây dựng quốc gia lý tưởng, triết gia Plato đã kiên quyết trục xuất các nhà thơ khỏi thành phố nhằm bảo vệ người dân khỏi những hư cấu làm đồi dụy tâm hồn. Hành động của Plato tương phản hoàn toàn với bản chất của các vị thần tà giáo, những kẻ đã dùng quyền uy để bắt ép người La Mã phải trình diễn các vở kịch dâm ô để tôn vinh chính mình. Mặc dù Labeo xếp Plato vào hàng bán thần, người La Mã vẫn không dành cho ông một ngôi đền thờ phụng, trong khi lại tôn vinh Romulus lên hàng thần thánh và bổ nhiệm tư tế riêng ngang hàng với Jupiter. Điều này cho thấy sự hư vinh chứ không phải lý trí đã chi phối tín ngưỡng của họ. Nếu các vị thần thực sự quan tâm đến đạo đức, người La Mã đã nhận được những luật lệ tốt đẹp từ họ thay vì phải đi vay mượn luật của Solon từ Athens hay dựa vào các quy định chưa chỉnh chu của Numa Pompilius.
Ngay từ những thời kỳ được coi là thịnh vượng nhất, lịch sử La Mã đã đầy ắp những hành vi bất công và tàn bạo. Sự kiện bắt cóc phụ nữ Sabine dưới cớ tổ chức lễ hội là một hành vi bạo lực phi nghĩa. Sau khi trục xuất Vua Tarquin, Lucius Tarquinius Collatinus, một công dân vô tội, đã bị Junius Brutus ép buộc từ chức và đi đày chỉ vì mang dòng họ Tarquin. Tương tự, Marcus Camillus, người có công cứu vãn thành Rome khỏi quân Veientes, cũng bị kết án bất công do sự đố xị của giới cầm quyền. Nhà sử học Sallust thừa nhận rằng sự hòa hợp và công lý tại Rome chỉ tồn tại ngắn ngủi sau khi xuất tha các vị vua do mối đe dọa từ bên ngoài. Ngay khi nguy cơ chiến tranh qua đi, giới quý tộc bắt đầu đối xử với nhân dân như nô lệ, dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc và bùng nổ các cuộc nội chiến. Sự suy thoái đạo đức diễn ra như một dòng thác lũ, biến giới trẻ thành những kẻ đồi dụy bởi sự xa hoa và tham lam.
Sự sụp đổ về mặt đạo đức này diễn ra hoàn toàn trước khi Đức Christ ra đời và trước khi Kitô giáo xuất hiện. Các vị thần tà giáo không hề ban hành bất kỳ giáo huấn nào chống lại sự xa hoa hay tham lam, mà còn khuyến khích các hành vi dâm dật thông qua các buổi diễn kịch. Trái lại, các giáo huấn trong Kinh Thánh kêu gọi mọi tầng lớp xã hội sống một cuộc đời chính trực và từ bỏ các dục vọng bất chính. Những kẻ đả kích Kitô giáo chỉ mong muốn một xã hội nơi họ có thể tự do gia tăng tài sản, thỏa mãn các ham muốn trụy lạc mà không bị can thiệp bởi bất kỳ nghĩa vụ đạo đức nào. Họ coi sự thịnh vượng là khả năng cung cấp các thú vui xác thịt tột cùng, một lối sống không khác gì cung điện của Vua Sardanapalus.
Xét theo các tiêu chuẩn triết học trong tác phẩm của Cicero, một quốc gia chỉ thực sự tồn tại khi nó được điều hành dựa trên công lý và sự hòa hợp giữa các tầng lớp nhân dân. Khi công lý bị tiêu vong và chính quyền trở nên bất công, thể chế đó không còn là một thể chế cộng hòa đúng nghĩa. Chính Cicero đã cay đắng thừa nhận rằng do sự suy thoái đạo đức và thiếu hụt những con người kiệt xuất, thể chế cộng hòa La Mã đã hoàn toàn diệt vong từ trước khi Kitô giáo lan rộng, và người dân thời đó chỉ còn giữ lại cái tên rỗng tuếch của nó.
Tác giả lập luận rằng các vị thần hộ mệnh lẽ ra phải ban hành các quy tắc đạo đức và quy chuẩn sống cho những người dân vốn luôn thành kính thờ phụng họ qua vô số đền thờ, tư tế, lễ cúng, nghi thức, lễ hội và các cuộc thi đấu hoành tráng. Mặc dù nhận được vô số sự tôn kính, những thế lực ma quỷ này chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân chứ không hề bận tâm đến lối sống hay phẩm hạnh của tín đồ. Thậm chí, chúng còn cố tình xúi giục con người lao vào cuộc sống tha hóa và trụy lạc, miễn là họ tiếp tục dâng nộp lễ vật và giữ lòng sợ hãi trước uy quyền của chúng.
Để chứng minh sự thiếu vắng giáo huấn đạo đức từ các vị thần, tác giả thách thức bất kỳ ai có thể chỉ ra những đạo luật do thần linh ban hành nhằm ngăn chặn sự nổi loạn mà anh em nhà Gracchi đã vi phạm khi làm đảo lộn trật tự xã hội. Tương tự, không có đạo luật thần linh nào ngăn cấm các hành vi của Marius, Cinna và Carbo khi họ đẩy đất nước vào những cuộc nội chiến phi nghĩa, tàn bạo và kết thúc đầy thảm khốc. Các vị thần cũng không ban hành quy tắc nào để ngăn chặn Sylla, người có cuộc đời, tính cách và các hành động bị Sallust cùng nhiều nhà sử học khác lên án như một sự ghê tởm đối với nhân loại.
Trước những sự thật lịch sử đó, không ai có thể phủ nhận rằng thể chế cộng hòa La Mã đã hoàn toàn diệt vong từ thời kỳ đó. Tác giả khép lại bằng việc đưa ra khả năng những kẻ bào chữa cho tà giáo sẽ táo tợn lý giải rằng các vị thần đã từ bỏ thành phố vì sự đồi trụy của cư dân, đúng như những vần thơ của Virgil từng mô tả.