
Tóm tắt : Think and Grow Rich The Original 1937 Unedited Edition by Napoleon Hill
4.Triết lý thành công và phương pháp tiếp thu hiệu quả
Đoạn trích mở đầu bằng việc đặt ra những câu hỏi về mong muốn lớn nhất của con người trong cuộc sống như tiền tài, danh vọng, quyền lực, sự hài lòng, tính cách, sự bình yên trong tâm hồn hay hạnh phúc. Để đáp lại những khao khát đó, mười ba bước hướng tới sự giàu có được trình bày trong cuốn sách mang đến một triết lý thành tựu cá nhân ngắn gọn và đáng tin cậy nhất dành cho những ai đang tìm kiếm một mục tiêu rõ ràng. Tác giả nhấn mạnh rằng người đọc sẽ thu được lợi ích to lớn nếu nhận ra ngay từ đầu rằng tác phẩm này không được viết ra nhằm mục đích giải trí đơn thuần. Đây không phải là một cuốn tiểu thuyết có thể đọc xong và tiêu hóa trọn vẹn trong một tuần hay một tháng. Tiến sĩ Miller Reese Hutchison, một kỹ sư tư vấn nổi tiếng toàn quốc và là cộng sự lâu năm của Thomas A Edison, đã khẳng định rằng đây là một sách giáo khoa về thành tựu cá nhân được đúc kết trực tiếp từ kinh nghiệm của hàng trăm người đàn ông thành công nhất nước Mỹ. Ông khuyên người đọc cần phải nghiên cứu, nghiền ngẫm và suy ngẫm sâu sắc về nội dung, đồng thời không nên đọc quá một chương trong một đêm. Người học thực sự nên gạch chân những câu văn ấn tượng nhất, đọc lại chúng nhiều lần để hấp thụ hoàn toàn kiến thức và biến chúng thành của riêng mình. Tiến sĩ Miller Reese Hutchison thậm chí còn đề xuất rằng cuốn sách nên được đưa vào giảng dạy tại tất cả các trường trung học để giúp học sinh biết cách tổ chức, áp dụng kiến thức đã học vào thực tế và chuyển hóa thành những dịch vụ có ích cùng phần thưởng xứng đáng.
Bên cạnh đó, hiệu trưởng của Đại học The City of New York là Tiến sĩ John R Turner cũng đưa ra nhận xét về tính đúng đắn của triết lý này thông qua câu chuyện thực tế về Blair, con trai của tác giả. Dù sinh ra mà không có khả năng nghe bình thường, Blair đã không bị khuất phục để trở thành một người câm điếc mà ngược lại, cậu đã biến khuyết tật thể chất của mình thành một tài sản vô giá nhờ áp dụng triết lý được mô tả trong chương nói về khao khát. Câu chuyện này minh họa rõ ràng rằng triết lý trong sách không chỉ có thể chuyển hóa thành giàu có về mặt vật chất mà còn mang lại sự bình an trong tâm hồn, sự thấu hiểu, hòa hợp về mặt tâm linh và giúp con người vượt qua những tật bệnh thể xác. Thông qua việc phân tích hàng trăm người thành đạt, tác giả đã phát hiện ra một thói quen chung của họ là luôn trao đổi ý kiến thông qua các cuộc hội thảo hoặc cuộc họp. Khi đối mặt với các vấn đề phức tạp, họ cùng ngồi lại thảo luận cởi mở để từ sự đóng góp trí tuệ chung đó tìm ra kế hoạch phục vụ mục tiêu của mình.
Để đạt được hiệu quả cao nhất từ cuốn sách, tác giả khuyên người đọc nên áp dụng nguyên tắc Trí tuệ ưu việt bằng cách thành lập các câu lạc bộ học tập gồm những người bạn đồng điệu và hòa hợp. Câu lạc bộ nên duy trì lịch sinh hoạt định kỳ mỗi tuần một lần để cùng nhau đọc và thảo luận cởi mở về từng chương sách. Việc đọc sách tại buổi sinh hoạt nên do một người có giọng đọc hay và truyền cảm đảm nhận, trong khi mỗi thành viên cần chủ động nghiên cứu kỹ chương đó từ vài ngày trước. Trong quá trình thảo luận, từng cá nhân nên ghi chép lại toàn bộ những ý tưởng mới được nảy sinh. Phương pháp học tập tập thể này không chỉ giúp người đọc tiếp thu trọn vẹn tri thức đã được hệ thống hóa từ kinh nghiệm của những người thành công mà còn kích hoạt những nguồn tri thức mới trong chính tâm trí họ, đồng thời tiếp thu được những hiểu biết vô giá từ các thành viên khác. Nếu kiên trì thực hiện theo kế hoạch này, người đọc chắc chắn sẽ khám phá và nắm giữ được công thức bí mật mà Andrew Carnegie đã sử dụng để tạo ra tài sản khổng lồ của mình.
5.Mục lục và danh sách các chương sách
Phần văn bản được cung cấp chỉ chứa thông tin mục lục và tiêu đề của các chương trong cuốn sách. Cụ thể, danh sách bao gồm chuỗi các chương được đánh số thứ tự từ chương 4 đến chương 25. Hoàn toàn không có nội dung diễn biến, câu chuyện hay các luận điểm chi tiết nào đi kèm theo từng chương.
Do đó, phần này đóng vai trò như một cấu trúc khung tổng quan cho các chương tiếp theo của tác phẩm. Người đọc không thể khai thác thêm bất kỳ thông tin chi tiết nào ngoài các tiêu đề chương được liệt kê trong văn bản.
6.Những đánh giá cao về triết lý thành công
Phần văn bản này tập hợp những nhận xét tích cực từ nhiều nhà lãnh đạo danh tiếng về hiệu quả của triết lý Luật thành công. Nhà sáng lập chuỗi cửa hàng F W Woolworth khẳng định việc áp dụng mười bảy nguyên tắc căn bản đã giúp xây dựng nên một hệ thống kinh doanh hùng mạnh và xem tòa nhà Woolworth là biểu tượng cho sự đúng đắn của các nguyên tắc này. Nhà tài phiệt ngành tàu biển Robert Dollar bày tỏ sự biết ơn khi được đọc tác phẩm và tin rằng nếu biết đến triết lý này từ năm mươi năm trước thì ông đã đạt được mọi thành tựu trong chưa đầy một nửa thời gian. Bên cạnh đó thủ lĩnh lao động Samuel Gompers nhận định việc nắm vững triết lý Luật thành công chính là một giải pháp bảo hiểm đảm bảo chống lại sự thất bại.
Các nhà lãnh đạo quốc gia và thương gia lớn cũng đưa ra những đánh giá rất cao về công trình nghiên cứu này. Cựu Tổng thống Hoa Kỳ Woodrow Wilson khen ngợi sự kiên trì của tác giả và bày tỏ sự ấn tượng sâu sắc đối với phần phân tích chi tiết về nguyên tắc Trí tuệ ưu việt. Trong khi đó nhà thương mại John Wanamaker xác nhận tính thực tế của mười bảy nguyên tắc thành công vì chính ông đã áp dụng chúng liên tục trong hoạt động kinh doanh suốt hơn ba mươi năm.
Những nhà công nghiệp nổi tiếng khác tiếp tục khẳng định giá trị to lớn mà triết lý này mang lại cho người học. Nhà sản xuất máy ảnh George Eastman nhận xét rằng chương trình đào tạo đem đến những phẩm chất cá nhân cao quý mà không một khoản tiền nào có thể định giá được. Cuối cùng lãnh đạo doanh nghiệp Wm Wrigley Jr tuyên bố mọi thành tựu mà ông đạt được đều nhờ áp dụng hoàn toàn mười bảy nguyên tắc căn bản và tự nhận mình là học viên đầu tiên của lớp huấn luyện này.
7.Mục lục sách và Lời nói đầu của nhà xuất bản
Đoạn trích bao gồm hai phần chính gồm danh mục các chương mục và phần Lời nói đầu do nhà xuất bản trình bày. Phần mục lục liệt kê các nội dung cốt lõi của cuốn sách từ Lời nói đầu của nhà xuất bản, Lời giới thiệu của tác giả cho đến mười ba bước dẫn tới sự giàu có như Lòng khao khát, Niềm tin, Tự ám thị, Kiến thức chuyên môn, Khả năng tưởng tượng, Kế hoạch có tổ chức, Ra quyết định, Kiên trì, Sức mạnh của Trí tuệ ưu việt, Sự chuyển hóa tình dục, Tâm trí tiềm thức, Bộ não và Giác quan thứ sáu. Cuốn sách kết thúc bằng chương hướng dẫn cách vượt qua mười sáu bóng ma sợ hãi để chuẩn bị tâm trí cho sự thành công và giàu có.
Nối tiếp mục lục là phần Lời nói đầu truyền tải tổng quan giá trị của cuốn sách được đúc kết từ kinh nghiệm của hơn năm trăm người cực kỳ giàu có tại Mỹ. Tác phẩm không chỉ giải thích cần phải làm gì mà còn hướng dẫn chi tiết cách thức thực hiện bao gồm việc bán dịch vụ cá nhân và hệ thống tự phân tích bản thân nhằm loại bỏ các rào cản tài chính. Cốt lõi của triết lý này dựa trên công thức thành công của Andrew Carnegie, người đã tích lũy hàng trăm triệu đô la và giúp nhiều người khác trở thành triệu phú. Tác giả đã dành hơn hai mươi lăm năm nghiên cứu liên tục để hoàn thành công trình có giá trị không thể thay thế này.
Bên cạnh các giá trị vật chất và sự độc lập về tài chính, nhà xuất bản còn nhấn mạnh rằng sự giàu có thật sự còn bao gồm tình bạn bền vững, quan hệ gia đình hòa thuận, sự thấu hiểu trong kinh doanh và sự bình yên trong tâm hồn. Việc đọc, hiểu và áp dụng triết lý trong cuốn sách sẽ giúp người đọc biến đổi cuộc sống theo hướng tích cực, sẵn sàng đón nhận cả đời sống tinh thần phong phú lẫn sự thịnh vượng về mặt tài chính.
8.Bản chất của triết lý làm giàu
Phần lời nói đầu của nhà xuất bản giới thiệu cuốn sách như một bản tổng hợp trải nghiệm thực tế từ hơn năm trăm người giàu có bậc nhất tại Mỹ trong suốt mươi năm qua. Những cá nhân này bắt đầu sự nghiệp từ con số không và chỉ dựa vào suy nghĩ, ý tưởng cùng các kế hoạch có tổ chức để gặt hái thành công. Tác phẩm cung cấp toàn bộ triết lý kiếm tiền một cách chi tiết, giải thích cụ thể những việc cần làm và phương pháp thực hiện. Bên cạnh đó, sách còn mang đến các hướng dẫn hoàn chỉnh về cách bán dịch vụ cá nhân và xây dựng một hệ thống tự phân tích bản thân giúp người đọc nhận diện những rào cản ngăn họ đến với nguồn tài chính lớn trong quá khứ.
Trung tâm của triết lý này là công thức thành tựu cá nhân nổi tiếng của Andrew Carnegie, người đã tự mình tích lũy hàng trăm triệu đô la và đào tạo ra ít nhất hai mươi triệu phú khác từ bí quyết của mình. Cuốn sách được truyền cảm hứng từ chính Andrew Carnegie sau khi ông nghỉ hưu và do người được ông tin tưởng truyền lại bí mật chấp bút. Quá trình thu thập thông tin và nghiên cứu để hoàn thành tác phẩm kéo dài liên tục trong hơn hai mươi lăm năm với chi phí ước tính không dưới một trăm ngàn đô la. Kiến thức trong sách mang tính duy nhất và không thể tái tạo ở bất kỳ mức giá nào vì hơn một nửa trong số năm trăm người cung cấp thông tin đã qua đời. Người đọc không nhất thiết phải áp dụng toàn bộ cuốn sách mà chỉ cần tìm thấy một ý tưởng, kế hoạch hoặc gợi ý phù hợp để tạo động lực tiến tới mục tiêu.
Nhà xuất bản cũng mở rộng định nghĩa về sự giàu có khi khẳng định tiền bạc không phải là thước đo duy nhất. Dù tiền bạc và vật chất rất cần thiết để mang lại sự tự do cho thể chất lẫn tâm trí, sự giàu có lớn nhất còn được đánh giá qua tình bạn lâu bền, quan hệ gia đình hòa thuận, sự thấu hiểu giữa các đối tác kinh doanh và sự bình yên trong tâm hồn. Việc tiếp thu và áp dụng triết lý này không chỉ chuẩn bị cho người đọc khả năng tích lũy của cải vật chất dồi dào mà còn giúp biến đổi cuộc sống, hướng họ tới những giá trị tinh thần cao đẹp hơn.
9.Bí mật làm giàu từ Andrew Carnegie
Trong phần lời nói đầu, tác giả chia sẻ câu chuyện về bí mật làm giàu được truyền cảm hứng từ Andrew Carnegie từ hơn một phần tư thế kỷ trước. Vị tỷ phú người Scotland đã giao phó nhiệm vụ kiểm chứng và truyền bá công thức kỳ diệu này để cứu giúp những người có nguy cơ thất bại trong cuộc sống. Carnegie từng bày tỏ mong muốn công thức này nên được giảng dạy rộng rãi trong các trường học nhằm cải cách hệ thống giáo dục vốn mang lại ít giá trị thực tế cho việc mưu sinh. Qua quá trình thử nghiệm thực tế trong hơn hai mươi năm, hàng ngàn người ở mọi tầng lớp xã hội đã áp dụng thành công bí quyết này để đạt được sự giàu có và thịnh vượng.
Nhiều nhân vật nổi tiếng đã kiểm chứng tính hiệu quả của công thức thông qua những thành tựu rực rỡ trong sự nghiệp và đời sống cá nhân. Charles M Schwab đã áp dụng bí quyết này để tổ chức và xây dựng Tập đoàn Thép Mỹ mang lại khối tài sản khổng lồ. Những người khác như nhà tạo mẫu Arthur Nash vực dậy doanh nghiệp suýt phá sản, chính trị gia Jennings Randolph thăng tiến trong sự nghiệp chính trị, hay hiệu trưởng J G Chapline phát triển trường đại học thành công lớn đều minh chứng cho sức mạnh của bí mật. Thậm chí con trai của tác giả, Tổng thống Woodrow Wilson trong thời kỳ chiến tranh và Tổng thống Manuel L Quezon của Philippines cũng tận dụng thành công công thức này. Đặc biệt, ngay cả những người có ít học vấn như Thomas Edison hay Henry Ford vẫn có thể đạt đỉnh cao danh vọng nhờ nắm bắt được quy luật cốt lõi.
Bí mật này tồn tại dưới dạng hai phần trong đó một nửa đã sẵn có trong tâm trí những ai thực sự tìm kiếm và sẵn sàng đón nhận nó. Tiền bạc hay học vấn cao không phải là điều kiện quyết định vì mọi thành tựu và của cải đều bắt nguồn từ một ý tưởng duy nhất. Tác giả đã liệt kê một danh sách dài những nhân vật kiệt xuất của nước Mỹ từng sử dụng thành công bí quyết này để đạt tới những đỉnh cao trong cuộc sống. Người đọc được khuyến khích tự tìm kiếm dấu hiệu huyền bí này xuất hiện xuyên suốt các chương sách để biến nó thành bước ngoặt thay đổi cuộc đời. Cuốn sách không chứa đựng những điều hư cấu mà là những sự thật phổ quát giúp bất kỳ ai cũng có thể định hình tương lai và làm chủ vận mệnh tài chính của chính mình.
10.Sức mạnh của tư duy và lòng kiên trì
Hành trình của Edwin C Barnes là một minh chứng điển hình cho việc biến suy nghĩ và khát vọng cháy bỏng thành hiện thực. Dù xuất phát điểm là một kẻ trắng tay, không tiền bạc và không mối quan hệ, Barnes vẫn quyết tâm tìm đến phòng thí nghiệm của Thomas A Edison tại East Orange với mục tiêu trở thành đối tác kinh doanh chứ không phải người làm thuê. Nhận thấy sự quyết đoán tuyệt đối trong ánh mắt của Barnes, Edison đã trao cho ông cơ hội làm việc với mức lương khiêm tốn. Sự kiên trì giữ vững mục tiêu ban đầu qua nhiều tháng đã giúp Barnes chớp lấy cơ hội bán chiếc máy ghi âm Ediphone mới, một sản phẩm mà các nhân viên khác đều né tránh. Thành công vang dội trong việc phân phối thiết bị này đã mang lại cho ông sự giàu có và mối quan hệ hợp tác kéo dài hơn ba mươi năm đúng như ý nguyện.
Ngược lại với thành công của Barnes là bài học từ R U Darby và người chú trong thời kỳ sốt vàng. Sau khi đầu tư nhiều tiền bạc và công sức khai thác một mỏ vàng ở Colorado, họ đã vội vã bỏ cuộc và bán lại máy móc cho một người thu mua phế liệu chỉ vì mạch vàng đột ngột biến mất. Người thu mua phế liệu nhờ tham vấn kỹ sư địa chất đã phát hiện ra mạch vàng nằm chỉ cách vị trí Darby dừng khoan đúng ba bộ và thu về hàng triệu đô la. Nhận thức sâu sắc bài học thất bại này, Darby chuyển sang lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ và cam kết không bao giờ từ bỏ chỉ vì bị khách hàng từ chối, từ đó trở thành một trong những người bán bảo hiểm xuất sắc nhất. Sức mạnh của lòng kiên trì còn được thể hiện qua câu chuyện một cô bé da đen nhỏ tuổi kiên quyết đòi người chú của Darby đưa mười lăm xu và khiến ông phải khuất phục.
Từ những trải nghiệm thực tế đó, cuốn sách khẳng định mọi thành tựu và sự thịnh vượng đều bắt nguồn từ một trạng thái tâm trí, từ mục tiêu rõ ràng và nhận thức hướng tới thành công. Ví dụ về Henry Ford khi quyết tâm sản xuất động cơ V8 đúc nguyên khối mặc cho các kỹ sư liên tục khẳng định là điều không thể đã chứng minh rằng sự quyết tâm tuyệt đối sẽ san phẳng mọi rào cản. Con người hoàn toàn có thể làm chủ vận mệnh của mình bằng cách kiểm soát suy nghĩ, chuyển hóa tâm trí từ tư duy thất bại sang tư duy thành công và áp dụng các nguyên tắc đã được kiểm chứng bởi hơn năm trăm người giàu có nhất để biến khát vọng thành của cải vật chất.
11.Khát vọng bước khởi đầu mọi thành tựu
Edwin C Barnes là biểu tượng cho sức mạnh của một khát vọng xác định và mãnh liệt. Hơn ba mươi năm trước khi đặt chân đến Orange với hình nhung như một kẻ lang thang, ông đã mang trong mình khát khao cháy bỏng trở thành đối tác kinh doanh của nhà sáng chế Thomas A Edison. Barnes chấp nhận làm những công việc chân tay thấp kém nhất mà không hề nản lòng suốt năm năm liền vì ông luôn tự coi mình là đối tác của Edison ngay từ ngày đầu tiên. Ông đã đốt sạch mọi cây cầu thoái lùi, đặt cược toàn bộ tương lai vào một mục tiêu duy nhất. Khi cơ hội xuất hiện dưới hình thức bán máy ghi âm Ediphone, sản phẩm bị các nhân viên khác coi thường, Barnes đã nắm bắt và biến nó thành bản hợp đồng phân phối trên toàn quốc. Quyết tâm sắt đá đó không chỉ mang lại cho ông sự giàu có mà còn chứng minh rằng khát vọng cháy bỏng có thể biến suy nghĩ thành hiện thực.
Để biến khát vọng giàu có thành tài chính thực tế, tác giả đưa ra sáu bước cụ thể bao gồm xác định rõ số tiền muốn có, xác định điều bản thân sẵn sàng đánh đổi, đưa ra thời hạn cụ thể, lập kế hoạch hành động ngay lập tức, viết ra bản tuyên bố rõ ràng và đọc to bản tuyên bố đó hai lần mỗi ngày. Việc liên tục tưởng tượng và tin tưởng bản thân đã sở hữu số tiền đó sẽ tạo ra nhận thức về tiền bạc. Triết lý này đã được kiểm chứng bởi tỷ phú Andrew Carnegie và nhà sáng chế Thomas A Edison. Bất kỳ ai muốn thành công trong thời đại mới đều phải là những người mơ mộng thực tế, biết biến những ý tưởng thành hành động cụ thể giống như Henry Ford, Thomas Edison, anh em nhà Wright hay Marconi đã từng làm. Lịch sử chứng minh rằng thất bại tạm thời chỉ là hạt giống của thành công tương tự và các vĩ nhân như John Bunyan, O Henry, Charles Dickens hay Helen Keller đều vượt qua nghịch cảnh nhờ sức mạnh của tưởng tượng và khát vọng.
Sức mạnh kỳ diệu của khát vọng còn được minh chứng qua câu chuyện cá nhân của tác giả với người con trai sinh ra không có vành tai và bị chẩn đoán khiếm thính bẩm sinh. Không chấp nhận thực tế đó, tác giả giữ vững niềm tin rằng con mình sẽ nghe và nói được. Tận dụng nguyên lý truyền âm qua xương sau khi phát hiện cậu bé phản ứng với âm nhạc từ chiếc máy hát, tác giả liên tục truyền vào tâm trí con sự tự tin và tư duy biến khuyết tật thành lợi thế thông qua những câu chuyện kể trước giờ đi ngủ. Cậu bé dần lớn lên mà không hề tự ti, thậm chí tự mình trèo qua cửa sổ trốn đi bán báo để kiếm tiền từ sớm. Khi lên đại học, nhờ thử nghiệm thiết bị trợ thính điện tử mới của công ty Dictograph, cậu đã nghe được âm thanh một cách trọn vẹn. Bằng khát vọng mãnh liệt giúp đỡ những người cùng hoàn cảnh, con trai tác giả đã lập ra kế hoạch bán hàng thành công cho chính công ty sản xuất thiết bị và mang lại hy vọng cho hàng ngàn người khiếm thính trên toàn thế giới.
12.Bản chất và sức mạnh của niềm tin
Niềm tin được coi là nhà hóa học hàng đầu của tâm trí, khi kết hợp với các cảm xúc tích cực khác như tình yêu và tình dục sẽ tạo ra một dải tần số tư duy đặc biệt, giúp kết nối tâm trí hữu hạn của con người với Trí tuệ Vô hạn. Niềm tin không phải là thứ ngẫu nhiên mà là một trạng thái tâm trí có thể chủ động rèn luyện và xây dựng thông qua nguyên lý tự ám thị. Bằng việc lặp đi lặp lại các câu khẳng định và truyền mệnh lệnh tới tiềm thức, con người có thể thuyết phục tiềm thức tin vào những điều mình mong muốn. Tiềm thức không phân biệt ý niệm tích cực hay tiêu cực, nó sẽ biến bất kỳ ý niệm nào được nuôi dưỡng thường xuyên thành hiện thực vật lý tương ứng. Do đó, những ai tin rằng mình bị đày đọa trong nghèo khó sẽ tự tạo ra vận xui cho chính mình, ngược lại người rèn luyện tư duy thành công sẽ thu hút sự thịnh vượng.
Để giúp người đọc xây dựng lòng tin vào bản thân, tác giả cung cấp công thức tự tin gồm năm điều khoản cốt lõi, yêu cầu ký tên, học thuộc và lặp lại hàng ngày. Công thức này đòi hỏi cá nhân phải cam kết hành động kiên trì hướng tới mục tiêu, dành thời gian tưởng tượng về con người mình muốn trở thành, loại bỏ thái độ tiêu cực và cam kết tạo ra giá trị mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Khi áp dụng đúng đắn, luật tự ám thị sẽ kích hoạt tiềm năng vô tận đang ngủ quên trong mỗi con người, tương tự như cách tình yêu dành cho Anne Rutledge đã thức tỉnh thiên tài bên trong Abraham Lincoln sau chuỗi ngày thất bại. Trên quy mô lớn, Mahatma Gandhi đã chứng minh sức mạnh vô song của niềm tin khi kết nối và định hình tư duy của hai trăm triệu người dân Ấn Độ cùng hành động như một thể thống nhất mà không cần đến tiền bạc hay vũ khí.
Sức mạnh của niềm tin và sự hợp tác cũng chính là nền tảng tạo nên những thành tựu tài chính khổng lồ trong lịch sử kinh doanh. Câu chuyện thành lập Tập đoàn Thép Mỹ vào năm 1900 là minh chứng điển hình cho việc chuyển hóa một ý tưởng thành tài sản tỷ đô. Xuất phát từ ý tưởng do Charles M Schwab tưởng tượng ra, ông đã pha trộn niềm tin mãnh liệt, lập kế hoạch chi tiết và trình bày nó qua bài phát biểu đầy thuyết phục trước J Pierpont Morgan cùng các nhà tài chính hàng đầu tại Câu lạc bộ Đại học. Bài phát biểu của Schwab đã đập tan những hoài nghi, cho thấy tầm nhìn về một ngành công nghiệp thép được tái cấu trúc theo hướng tối ưu hóa thay vì cạnh tranh tàn sát, từ đó khai sinh ra một tập đoàn kinh tế hùng mạnh và chứng minh triệt để rằng con người hoàn toàn có thể tư duy và làm giàu.
13.Sức mạnh tự ám thị và tiềm thức
Tự ám thị là một khái niệm dùng để chỉ tất cả các hình thức gợi ý hoặc những kích thích mà con người tự cung cấp cho chính mình thông qua năm giác quan. Đây là cầu nối trung gian giữa phần trí tuệ thực hiện tư duy có ý thức và phần trí tuệ đóng vai trò là trung tâm hành động của tiềm thức. Thông qua những suy nghĩ thống trị được phép tồn tại trong tâm trí có ý thức, cho dù đó là suy nghĩ tích cực hay tiêu cực, nguyên lý tự ám thị vẫn sẽ tự động tiếp cận và gây ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm thức. Không có bất kỳ suy nghĩ nào có thể xâm nhập vào tiềm thức mà không có sự hỗ trợ của nguyên lý tự ám thị, ngoại trừ những ý nghĩ thu nhận được từ không gian. Toàn bộ những ấn tượng thu nhận qua các giác quan đều bị tâm trí có ý thức chặn lại để quyết định xem sẽ chuyển tiếp chúng vào tiềm thức hay từ chối chúng. Ý thức đóng vai trò như một người gác cổng bảo vệ lối vào của tiềm thức.
Mặc dù thiên nhiên tạo ra con người với khả năng kiểm soát tuyệt đối đối với những vật chất tiếp cận tiềm thức, đại đa số con người lại không thực hiện quyền kiểm soát này, điều đó giải thích lý do tại sao rất nhiều người phải sống trong cảnh nghèo khó suốt cả cuộc đời. Tiềm thức giống như một khu vườn phì nhiêu, nơi mà cỏ dại sẽ mọc lên um tùm nếu như các hạt giống của những loại cây trồng tốt đẹp không được gieo trồng vào đó. Tự ám thị chính là công cụ kiểm soát giúp con người chủ động nuôi dưỡng tiềm thức bằng những suy nghĩ mang tính sáng tạo, hoặc lơ đễnh để cho những ý nghĩ mang tính phá hoại xâm nhập vào khu vườn trí tuệ.
Việc đọc thành tiếng tuyên bố bằng văn bản về ham muốn tiền bạc hai lần mỗi ngày kết hợp với việc nhìn thấy và cảm nhận bản thân đã sở hữu số tiền đó là cách truyền đạt đối tượng mong muốn trực tiếp đến tiềm thức trong một tinh thần tin tưởng tuyệt đối. Thông qua sự lặp đi lặp lại quy trình này, con người sẽ tự nguyện tạo ra những thói quen tư duy có lợi cho nỗ lực chuyển hóa ham muốn thành tiền mặt. Tuy nhiên, việc chỉ đọc suông các từ ngữ sẽ không mang lại bất kỳ kết quả nào nếu không biết kết hợp cảm xúc và niềm tin vào từng lời nói. Tiềm thức chỉ nhận biết và hành động dựa trên những suy nghĩ đã được hòa quyện sâu sắc với cảm xúc. Việc thiếu hiểu biết về điều này là nguyên nhân chính khiến hầu hết những người cố gắng áp dụng nguyên lý tự ám thị đều thất bại. Những từ ngữ thô sơ không có cảm xúc sẽ không thể làm lay động tiềm thức. Khả năng tiếp cận và ảnh hưởng đến tiềm thức đòi hỏi một cái giá phải trả, đó là sự kiên trì bền bỉ trong việc áp dụng các nguyên lý được hướng dẫn.
Khả năng sử dụng nguyên lý tự ám thị phụ thuộc rất lớn vào năng lực tập trung vào một ham muốn nhất định cho đến khi ham muốn đó trở thành một nỗi ám ảnh thiêu đốt. Khi thực hiện việc cố định số tiền chính xác trong tâm trí, con người cần nhắm mắt lại và tập trung chú ý cho đến khi thực sự nhìn thấy hình ảnh vật lý của số tiền đó, đồng thời tự hình dung bản thân đang thực sự nắm giữ nó.
Tiềm thức sẽ tiếp nhận bất kỳ mệnh lệnh nào được đưa ra trong một tinh thần tin tưởng tuyệt đối và sẽ hành động theo những mệnh lệnh đó, dù rằng các mệnh lệnh thường phải được lặp đi lặp lại nhiều lần trước khi tiềm thức có thể ghi nhận. Con người có thể tạo ra một sự đánh lừa hợp pháp đối với tiềm thức bằng cách làm cho nó tin rằng số tiền được hình dung đang chờ đợi được nhận và tiềm thức phải giao ra các kế hoạch thực tế để đạt được số tiền đó. Con người không nên chờ đợi một kế hoạch cụ thể mới bắt đầu hành động, mà phải ngay lập tức hình dung bản thân đã sở hữu tiền bạc, đồng thời đòi hỏi và chờ đón tiềm thức giao ra kế hoạch cần thiết. Khi các kế hoạch xuất hiện dưới dạng một nguồn cảm hứng bộc phát qua giác quan thứ sáu, chúng cần phải được coi là thông điệp trực tiếp từ Trí tuệ Vô hạn và phải được đưa vào hành động ngay lập tức. Việc không hành động ngay khi nhận được cảm hứng sẽ gây nguy hại nghiêm trọng cho sự thành công.
Khi hình dung về số tiền dự định tích lũy, con người cũng phải đồng thời thấy mình đang cung cấp dịch vụ hoặc giao hàng hóa mà mình dự định trao đổi để lấy số tiền đó. Để đạt được kết quả, người học phải tuân thủ tất cả các hướng dẫn với một thái độ khiêm tốn và một tinh thần tin tưởng trọn vẹn, thay vì chỉ chọn lọc thực hiện một vài phần riêng lẻ.
Quy trình thực hành tự ám thị bao gồm việc đi vào một không gian yên tĩnh vào ban đêm khi ở trên giường, nhắm mắt lại và lặp lại thành tiếng bản tuyên bố về số tiền muốn tích lũy, thời hạn hoàn thành cùng mô tả về dịch vụ hoặc hàng hóa sẽ cung cấp để đổi lấy số tiền đó. Người thực hiện phải nhìn thấy bản thân đã sở hữu số tiền, ví dụ như tuyên bố rõ ràng về mục tiêu có một số tiền cụ thể vào một ngày xác định, khẳng định niềm tin mạnh mẽ đến mức có thể nhìn thấy và chạm vào tiền, đồng thời chờ đợi kế hoạch tích lũy để thực hiện theo. Chương trình này cần được lặp lại vào mỗi buổi sáng và buổi tối cho đến khi có thể hình dung rõ ràng số tiền trong tưởng tượng, và bản tuyên bố bằng văn bản phải được dán ở nơi dễ nhìn để đọc thuộc lòng. Việc áp dụng tự ám thị chính là việc đưa ra mệnh lệnh cho tiềm thức, và tiềm thức chỉ hành động trước những hướng dẫn chứa đựng cảm xúc, trong đó niềm tin là cảm xúc mạnh mẽ nhất.
Sự hoài nghi ban đầu đối với các ý tưởng mới sẽ dần bị thay thế bởi niềm tin vững chắc nếu các hướng dẫn được làm theo một cách nghiêm túc. Con người có thể trở thành người chủ quản số phận và môi trường của chính mình vì họ sở hữu sức mạnh tác động đến tiềm thức của bản thân. Tự ám thị là công cụ cốt lõi để tiếp cận tiềm thức, trong khi các nguyên lý khác chỉ là công cụ hỗ trợ. Người đọc được khuyên nên đọc thành tiếng toàn bộ nội dung này mỗi tối cho đến khi hoàn toàn bị thuyết phục về tính đúng đắn của nguyên lý tự ám thị.
14.Sức mạnh của kiến thức chuyên môn
Khái niệm về kiến thức được chia thành hai loại là kiến thức chung và kiến thức chuyên môn. Kiến thức chung dù đa dạng đến đâu cũng ít có giá trị trong việc tích lũy tiền bạc nếu không được tổ chức và định hướng thông qua các kế hoạch hành động cụ thể. Kiến thức chỉ trở thành sức mạnh khi nó được tổ chức thành kế hoạch và hướng tới một mục tiêu rõ ràng. Một người có học vấn không nhất thiết phải sở hữu khối lượng kiến thức đồ sộ, mà là người biết phát triển các năng lực tâm trí để lấy được bất kỳ điều gì mình muốn mà không xâm phạm quyền lợi của người khác. Lịch sử chứng minh Henry Ford hay Thomas Edison dù có rất ít học vấn nhà trường nhưng vẫn là những người có giáo dục cao nhờ biết cách thu thập và tổ chức kiến thức chuyên môn thông qua nhóm Trí tuệ Ưu việt của mình.
Để chuyển hóa khát vọng thành tiền bạc, con người cần có kiến thức chuyên môn về dịch vụ, hàng hóa hoặc nghề nghiệp mà mình cung cấp. Việc tiếp thu kiến thức này có thể đến từ kinh nghiệm cá nhân, sự hợp tác với nhóm Trí tuệ Ưu việt, trường đại học, thư viện công cộng hoặc các khóa học đặc biệt như học buổi tối và học qua thư. Các khóa học tại nhà qua đường bưu điện không chỉ cung cấp kiến thức thực tế linh hoạt cho người đi làm mà còn rèn luyện tính kỷ luật, sự quyết đoán và thói quen hoàn thành công việc. Trong một thế giới luôn biến đổi, việc học tập phải kéo dài suốt đời và bất kỳ ai ngừng học sau khi rời ghế nhà trường đều cầm chắc thất bại trung bình.
Kiến thức chuyên môn khi kết hợp với khả năng tưởng tượng sẽ tạo ra những cơ hội kinh doanh độc đáo và bứt phá. Nhờ áp dụng ý tưởng làm kế toán lưu động cho hơn một trăm thương gia nhỏ, một nhân viên bán hàng thất nghiệp đã xây dựng nên một hệ thống kế toán trên xe tải mang lại thu nhập khổng lồ. Tương tự, việc chuẩn bị một kế hoạch trình bày năng lực cá nhân được thiết kế tỉ mỉ đã giúp một thanh niên mới tốt nghiệp đại học có ngay vị trí quản lý với mức lương tự đề xuất mà không cần bắt đầu từ vị trí thấp nhất. Câu chuyện thành công của Dan Halpin, từ một người bán máy trợ thính nhận hoa hồng tiến lên vị trí phó chủ tịch tập đoàn, cũng khẳng định rằng con người có thể vươn lên các vị trí cao nếu từ chối thỏa hiệp với thực tại và biết tận dụng sức mạnh của việc lập kế hoạch đúng đắn.

