Saint of Hippo Augustine

4. Tà giáo và sự vô lý của đa thần

The City of God, Volume IRésumé 🇻🇳 Tiếng Việt

Tác giả mở đầu bằng việc vạch trần tính chất vô lý trong việc người La Mã gán ghép vai trò và bản chất cho các nữ thần. Họ coi Vesta vừa đại diện cho sự trinh bạch của ngọn lửa, vừa đồng nhất bà với Venus, tạo ra sự mâu thuẫn đối với các trinh nữ phụng sự. Việc người Phê-ni-xi ép con gái bán dâm trước khi kết hôn để dâng lên Venus cũng cho thấy sự đồi trụy trong các nghi lễ. Ngược lại với sự tức giận đối với người phỉ báng, người tà giáo lại vui vẻ xem các tội ác của thần linh được tái hiện trên sân khấu kịch nghệ dưới dạng nghi thức tôn vinh. Việc các nhà tư tưởng cố gắng hợp nhất vô số thần linh thành một Jupiter duy nhất — từ linh hồn vũ trụ, bầu trời, Trái Đất cho đến hàng loạt thần quản lý các tiểu tiết trong cuộc sống như sinh đẻ, ăn uống, làm nông hay chiến tranh — chỉ cho thấy sự phức tạp không cần thiết. Nếu tất cả chỉ là bộ phận hay quyền năng của một Jupiter, họ hoàn toàn có thể thờ phụng một vị thần duy nhất thay vì ưu ái những vị thần trần truồng như Priapus hơn các thần linh trên trời. Tác giả tiếp tục bác bỏ quan điểm cho rằng Thiên Chúa là linh hồn của vũ trụ và thế giới là thân thể của Ngài. Quan niệm này dẫn đến hệ quả xúc phạm khi cho rằng mọi hành động giẫm đạp hay giết hại sinh linh đều là xâm phạm một phần của Thiên Chúa. Ngay cả khi chỉ coi con người là một phần của Thiên Chúa, thật điên rồ khi nghĩ rằng một phần của Ngài lại bị đánh đập, trở nên đồi trụy hay chịu hình phạt. Khi xem xét việc mở rộng đế chế La Mã, tác giả khẳng định không thể quy công trạng cho Jupiter. Nếu Victory là một nữ thần, chỉ riêng bà đã đủ mang lại chiến thắng mà không cần Jupiter. Mặc dù việc mở rộng đế chế thông qua các cuộc chiến chính nghĩa chống lại kẻ bất công là điều cần thiết đối với người tốt, việc có những láng giềng hòa bình vẫn là hạnh phúc lớn hơn. Sự bất công của ngoại bang và nữ thần Victoria mới là yếu tố thúc đẩy đế chế phát triển, khiến vai trò của Jupiter trở nên thừa thãi. Sự phân chia thần linh của người La Mã còn thể hiện nhiều điểm bất hợp lý khác. Họ lập đền thờ cho các thần kích động hành động như Agenoria hay Stimula, nhưng lại đặt đền thờ của nữ thần Quies (Thanh bình) bên ngoài cổng thành, cho thấy một tâm trí bất an không thể tìm thấy sự nghỉ ngơi thực sự. Việc họ phân biệt Fortuna (Vận may) và Felicity (Hạnh phúc) cũng đầy mâu thuẫn. Fortuna được coi là đến ngẫu nhiên không phân biệt tốt xấu, nhưng lại được thờ phụng và thậm chí truyền thuyết cho rằng tượng Fortuna Muliebris đã cất tiếng nói. Tác giả lập luận rằng nếu Fortuna ban thưởng ngẫu nhiên thì việc thờ phụng là vô ích, còn nếu bà phân biệt người phụng sự thì bà không còn là vận may ngẫu nhiên nữa. Cuối cùng, tác giả phân tích việc người La Mã tôn vinh Virtue (Đức hạnh) và Faith (Đức tin) thành các nữ thần. Nếu Virtue bao hàm toàn bộ hành vi đúng đắn và Felicity bao hàm mọi mong muốn tốt đẹp, thì chỉ cần hai điều này là đủ mà không cần đến hàng cừu thần linh coi giữ từng chi tiết nhỏ như việc chăm sóc trẻ sơ sinh, mùa màng hay tiền bạc. Việc tạo ra các thần linh phụ như Aesculanus và Argentinus cho tiền đồng và tiền bạc chỉ là sự suy đoán hủ lậu. Cả Virtue và Felicity đều không phải là thần linh mà là những món quà do Thiên Chúa duy nhất ban tặng. Sự bất cập trong tín ngưỡng đa thần La Mã Tác giả mở đầu bằng việc xem xét lập luận của Varro, người tự hào vì đã chỉ ra danh tính và vai trò cụ thể của từng vị thần cho người La Mã. Varro so sánh việc hiểu biết quyền năng của các thần linh với việc biết chuyên môn của bác sĩ hay thợ thủ công nhằm giúp người dân biết khấn nguyện đúng nơi. Tác giả nhận định rằng sự hướng dẫn này sẽ rất giá trị nếu Varro dạy người dân thờ phụng một Thiên Chúa duy nhất, thay vì kéo họ vào vòng mê muội. Đặt câu hỏi về nữ thần Felicity (Hạnh phúc), tác giả thắc mắc tại sao một vị thần có khả năng ban phát mọi điều tốt đẹp lại bị các nhà lãnh đạo La Mã từ Romulus, Numa đến Hostilius bỏ quên trong thời gian dài. Ngay cả khi được tiếp nhận, bà lại bị xếp chung với các thần linh bất hảo như Priapus hay Cloacina. Nếu Felicity thực sự là một nữ thần có quyền năng tối thượng, đáng lẽ bà phải được đặt ở vị trí cao nhất trên đồi Capitoline, thay thế cả Jupiter hay những vị thần bướng bỉnh như Mars, Terminus và Juventas. Việc người La Mã phải tạo ra vô số tiểu thần để cầu xin từng nhu cầu nhỏ nhặt chỉ phản ánh sự ngu muội, bởi việc thờ phụng duy nhất vị thần ban tặng hạnh phúc đã là quá đủ. Sự mâu thuẫn trong hệ thống tôn giáo La Mã tiếp tục lộ rõ qua các buổi diễn kịch công cộng. Mặc dù Cicero lên án Homer vì đã gán cho thần linh những tội lỗi của con người, chính người La Mã lại tổ chức các kịch bản trình diễn những hành vi dâm dật của Jupiter để tôn vinh chính vị thần này. Truyện cổ về Titus Latinius — người bị đe dọa và trừng phạt bằng bệnh tật cùng cái chết của con trai cho đến khi chịu báo cáo giấc mơ đòi khôi phục hội diễn — cho thấy các tà thần thực chất là những thế lực ma quỷ dùng nỗi sợ hãi để bắt ép con người phục dịch. Đại tư tế Scævola phân loại thần linh thành ba nhóm do nhà thơ, triết gia và nhà chính trị tạo ra. Ông thừa nhận các thần của nhà thơ vô cùng đồi trụy, còn các sự thật triết học lại bị giấu kín khỏi quần chúng để dễ bề cai trị. Tác giả chỉ trích sự dối trá này khi tôn giáo lại đi lừa mị nhân dân thay vì dẫn dắt họ đến với sự thật. Các điềm báo lịch sử về sự trường tồn của La Mã cũng bị bác bỏ là hoàn toàn nhảm nhí. Huyền thoại kể rằng các thần Terminus, Mars và Juventas từ chối nhường chỗ cho Jupiter khi xây dựng đồi Capitoline, điều được cho là dấu hiệu cho thấy biên giới và sức mạnh La Mã sẽ không bao giờ lùi bước. Tuy nhiên, lịch sử đã chứng minh điều ngược lại khi Rome nhiều lần bị tàn phá bởi quân Gaul, bị Hannibal ép chặt biên giới, và chính Hoàng đế Hadrianus cùng Julianus đã phải dâng nộp nhiều vùng lãnh thổ cho người Ba Tư. Thần Terminus tỏ ra sợ hãi trước uy quyền của các hoàng đế loài người hơn cả Jupiter. Cuối cùng, ngay cả Cicero hay Lucilius Balbus cũng phải thừa nhận trong tác phẩm của mình rằng vô số truyền thuyết về thần linh chỉ là sự mê tín dị đoan hình thành từ sự yếu đuối của con người. Tác giả khẳng định chỉ có sự hạ mình của Đức Christ và sự hy sinh của các thánh tử đạo mới giải thoát con người khỏi những xiềng xích mê tín đó. Quan điểm của Varro và Vận mệnh Quốc gia Tác giả tiếp tục phân tích các góc nhìn của Varro, người đã vạch ra sự phi lý trong niềm tin dân gian và mong muốn hướng tôn giáo về một vị thần duy nhất, dù ông vẫn chưa thể nhận biết được Thiên Chúa thật sự. Varro thừa nhận rằng nếu được sáng lập một quốc gia mới, ông sẽ đặt tên và sắp xếp các vị thần theo quy luật tự nhiên tốt hơn. Tuy nhiên, vì sống trong một quốc gia có lịch sử lâu đời, ông buộc phải tuân theo truyền thống và thúc đẩy người dân thờ phụng thần linh thay vì coi thường họ. Varro thẳng thắn nhận định rằng nhiều sự thật tôn giáo không có lợi cho quần chúng và tốt hơn hết là để dân chúng bị lừa mị. Tác giả chỉ ra rằng chính tham vọng của giới cầm quyền cùng với sự quấy phá của thế lực ma quỷ đã bắt ép người dân sống trong sự dối trá. Varro từng tiến rất gần đến sự thật khi cho rằng Thiên Chúa là linh hồn điều hành vũ trụ bằng trí tuệ và việc thờ phụng sẽ thuần khiết hơn nếu không có tượng thần. Lịch sử dân tộc Do Thái là bằng chứng rõ ràng nhất khi họ được một Thiên Chúa duy nhất nuôi dưỡng, bảo vệ và ban cho sự thịnh vượng mà không cần đến vô số tiểu thần coi giữ từng chi tiết nhỏ như người La Mã. Chuyển sang quyển tiếp theo, tác giả tập trung bác bỏ thuyết vận mệnh và chiêm tinh học — những yếu tố thường được dùng để giải thích cho sự lớn mạnh của đế chế La Mã. Tác giả khẳng định rằng sự thịnh vượng và quyền lực của các quốc gia đều do sự an bài của Thiên Chúa duy nhất chứ không phải do sự may rủi hay vị trí của các vì sao. Việc các nhà chiêm tinh gán ghép số phận, hành vi đạo đức hay họa phúc của con người vào các chòm sao là điều hoàn toàn phi lý và xúc phạm đến trật tự thiêng liêng. Nếu các vì sao buộc con người phải phạm tội hay chịu họa, thì Thiên Chúa không thể phán xét hành vi của con người. Tác giả bác bỏ lập luận rằng vị trí các chòm sao chỉ mang tính chất dự báo thay vì quyết định, bởi cách nói của các thầy tướng số luôn mang tính ấn định và áp đặt. Sự vô lý của chiêm tinh học được chứng minh rõ nhất qua trường hợp của các cặp sinh đôi. Dù được thụ thai cùng một thời điểm và sinh ra gần như đồng thời, cuộc đời của các cặp sinh đôi lại diễn ra hoàn toàn khác biệt. Tác giả dẫn chứng trường hợp của Esau và Jacob: một người làm người phục vụ, một người không; một người được mẹ yêu thương, một người thì không; nghề nghiệp, tính cách, vợ con và tài sản của họ hoàn toàn tương phản. Tác giả bác bỏ lập luận về chiếc bánh xe gốm của Nigidius — người cho rằng khoảng thời gian ngắn giữa hai lần sinh tương ứng với khoảng cách rất lớn trên bầu trời quay nhanh. Nếu những khác biệt nhỏ về thời gian sinh có thể thay đổi hoàn toàn số phận, thì các nhà chiêm tinh không thể dựa vào chòm sao để dự đoán cuộc đời cho những người không phải sinh đôi. Ngược lại, nếu sự tương đồng về thời điểm thụ thai quyết định sức khỏe như nhận định của Hippocrates, thì chiêm tinh học hoàn toàn thất bại trong việc giải thích tại sao hai đứa trẻ sinh đôi lại có số phận, hành trình và cái chết khác nhau. Tất cả những lý thuyết chiêm tinh đó chỉ là sự lừa mị và hoang đường. Sự bất lực của chiêm tinh và sự dung hòa giữa ý chí tự do với sự biết trước của Thiên Chúa Bàn về quan điểm của Posidonius khi giải thích việc hai anh em sinh đôi cùng mắc bệnh là do được thụ thai và sinh ra cùng thời điểm, tác giả vạch rõ sự mâu thuẫn của thuyết chiêm tinh. Nếu thời điểm thụ thai quyết định vận mệnh, thì thời điểm sinh ra không thể làm thay đổi nó; ngược lại, nếu giờ sinh làm thay đổi số phận thì chính ý chí và trật tự sinh nở đã can thiệp vào vận mệnh chiêm tinh. Thực tế cho thấy các cặp sinh đôi khác giới tính, dù cùng được thụ thai trong một hành vi duy nhất và chịu chung một chòm sao, lại có cuộc đời hoàn toàn trái ngược: người nam làm quan lớn, lập gia đình và sinh con, trong khi người nữ ở lại quê nhà và giữ mình trinh tiết. Dù các vì sao có thể gây ảnh hưởng đến thể xác như cách mặt trời tạo ra mùa hay mặt trăng tác động đến thủy triều, chúng không thể áp đặt lên ý chí con người. Việc chọn ngày lành để kết hôn, gieo trồng hay nuôi dưỡng súc vật cũng là điều vô lý, bởi trên cùng một thửa đất được gieo cùng thời điểm, mỗi cây mầm lại có số phận khác nhau. Những lời phán đoán chính xác của thầy bói thực chất xuất phát từ sự xúi giục ẩn mật của tà ma nhằm gieo rắc sự u mê, chứ không dựa trên bất kỳ môn khoa học chân chính nào. Đối với những người dùng từ vận mệnh để chỉ chuỗi nguyên nhân phụ thuộc vào ý chí của Thiên Chúa, tác giả cho rằng đây chỉ là sự bất đồng về thuật ngữ. Dẫn lại thơ của Seneca và Homer, ông chỉ ra rằng cái gọi là vận mệnh thực chất là ý chí tối cao của Thiên Chúa, Đấng biết trước mọi sự và thiết lập trật tự cho vũ trụ. Tác giả phản bác mạnh mẽ Cicero, người vì muốn bảo vệ ý chí tự do của con người mà phủ nhận khả năng biết trước tương lai của Thiên Chúa. Cicero cho rằng nếu Thiên Chúa biết trước mọi sự, mọi việc sẽ xảy ra theo một trật tự nguyên nhân cố định, dẫn đến vận mệnh an đặt và phá hủy ý chí tự do cũng như tính công bằng của pháp luật và thưởng phạt. Tác giả khẳng định quan điểm của Cicero là một sự xúc phạm đến Thiên Chúa, bởi một Đấng không biết trước tương lai thì không thể là Thiên Chúa. Tác giả đưa ra lập luận dung hòa rằng sự biết trước của Thiên Chúa không hề triệt tiêu ý chí tự do của con người. Ý chí của con người chính là một nguyên nhân quan trọng nằm trong chuỗi nguyên nhân mà Thiên Chúa đã biết trước. Thiên Chúa là nguyên nhân tạo thành nhưng không tạo ra những ý chí xấu xa trái tự nhiên. Ý chí tự do của con người không bị khuất phục bởi sự can thiệp cưỡng ép, bởi nếu chúng ta muốn, hành động muốn đó mới tồn tại. Do đó, tín hữu Cơ Đốc không cần phải lựa chọn giữa sự biết trước của Thiên Chúa và ý chí tự do của con người như Cicero lo sợ, mà đón nhận cả hai để giữ vững đức tin và sống một cuộc đời đạo đức. Sự dung hòa giữa ý chí tự do và sự biết trước của Thiên Chúa cùng sự trật tự trong vũ trụ không làm triệt tiêu trách nhiệm đạo đức của con người. Luật pháp, lời khuyên bảo, thưởng phạt hay cầu nguyện đều có giá trị thực tế vì đã nằm trong sự biết trước của Thiên Chúa. Con người tự mình phạm tội khi họ muốn phạm tội, bởi Thiên Chúa không hề ấn định cho họ một số phận hay vận mệnh bắt buộc phải phạm tội. Sự an bài của Thiên Chúa bao trùm lên toàn bộ sáng tạo, từ đời sống trí tuệ của thiên thần đến từng chi tiết nhỏ bé nhất như lông chim hay chiếc lá cây. Do đó, các vương quốc loài người với quyền lực và sự thống trị của họ chắc chắn cũng nằm trong quy luật an đặt của Người. Người La Mã cổ đại tuy worship tà thần nhưng đã được Thiên Chúa cho phép mở rộng đế chế nhờ những phẩm chất đạo đức tự nhiên của họ. Họ khao khát tự do và đặc biệt là vinh quang, lấy đó làm động lực tối thượng để chiến thắng thói tham lam, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì sự thịnh vượng của quốc gia. Sau khi đánh đuổi vua Tarquin và thiết lập chế độ cộng hòa, lòng khao khát danh tiếng đã thúc đẩy họ chinh phục các dân tộc khác. Sự hy sinh vì vinh quang đất nước của những cá nhân như Marcus Cato hay Caius Caesar chính là nguyên nhân giúp quốc gia nhỏ bé của họ vượt qua nhiều kẻ thù lớn mạnh. Dù lòng khao khát danh vọng về bản chất vẫn là một thói xấu, Thiên Chúa đã dùng nó để chế ngự những tội lỗi tồi tệ hơn, ban cho người La Mã phần thưởng xứng đáng ở đời này là sự thống trị và danh tiếng lịch sử. Tuy nhiên, vinh quang trái đất chỉ là phần thưởng tạm bợ dành cho những người không thuộc về thành phố vĩnh cửu của Thiên Chúa. Các công dân của nước Thiên Chúa được kêu gọi hướng tới một đức tin thuần khiết hơn, nơi sự công chính được thực hiện không phải vì lời khen ngợi của loài người mà vì sự vinh hiển của Thiên Chúa. Nhìn vào những nỗ lực và phi thường mà người La Mã đã chịu đựng chỉ vì một vinh quang hư vô, các tín hữu Cơ Đốc càng có thêm động lực để chịu đựng thử thách vì một quê hương thiên quốc trường tồn. Việc chinh phục hay bị chinh phục dưới chính quyền loài người không mang lại giá trị vĩnh cửu, bởi mọi con người đều bình đẳng trước cái chết. Sự bao dung và xá tội của Thiên Chúa để thu nhận công dân vào nước trời chính là thực tại chân thật mà khu vực trú ẩn của Romulus ngày trước chỉ là một hình bóng mờ nhạt. Tác giả đặt ra sự so sánh giữa những yêu cầu dành cho công dân của thành phố thiên quốc vĩnh cửu và những hành động khắc nghiệt mà người La Mã từng thực hiện vì thành phố trần thế. Việc từ bỏ mọi sức hút hay thú vui của thế giới này, dù chúng có hấp dẫn đến đâu, để hướng về thành phố trên trời không phải là một điều quá phi thường khi đặt bên cạnh tấm gương của Brutus. Người đàn ông này đã sẵn sàng xuống tay tước đoạt mạng sống của chính con đẻ mình chỉ vì lợi ích của thành phố dưới thế gian, một sự hy sinh đau đớn mà thành phố thiên quốc không bao giờ bắt buộc bất kỳ ai phải thực hiện. Việc phân phát cho người nghèo những tài sản vốn được tích trữ cho con cái, hoặc chấp nhận từ bỏ của cải khi đối mặt với thử thách vì đức tin và sự công chính, rõ ràng là điều dễ dàng hơn nhiều so với việc một người cha phải tự tay sát hại các con của mình. Tác giả tiếp tục khẳng định rằng giàu sang hay của cải trần thế không thể mang lại hạnh phúc thật sự cho con người hay con cái của họ. Những của cải của thế giới này rồi cũng sẽ bị mất đi ngay trong đời sống, hoặc sẽ rơi vào tay những người lạ không rõ lai lịch, thậm chí là những kẻ mà họ không hề mong muốn sau khi qua đời. Chỉ có Thiên Chúa mới là Đấng đem lại hạnh phúc chân thật, bởi Người chính là nguồn của cải thực sự cho tâm trí con người. Ngay cả hành động hy sinh của Brutus vì quốc gia trần thế cũng không mang lại cho ông sự mãn nguyện, bởi chính nhà thơ từng ca ngợi ông cũng phải thừa nhận rằng việc sát hại con trai đã trở thành nguyên nhân mang đến nỗi đau khổ và bất hạnh cho chính bản thân Brutus.